caloric

/kə'lɔrik/ Cách viết khác : (calorific) /,kælə'rifik/
Học thuật
Thân thiện
caloric

A nutritionist compares the caloric values of different fruits on a chart.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về calo, liên quan đến calo: Chỉ tính chất gắn liền với đơn vị năng lượng calo, thường dùng trong dinh dưỡng để mô tả năng lượng thực phẩm cung cấp.
    • Thuộc về nhiệt, liên quan đến nhiệt: Chỉ tính chất gắn liền với nhiệt hoặc nhiệt lượng, theo lý thuyết nhiệt cổ điển.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The nutritionist explained the caloric value of different fruits. (Chuyên gia dinh dưỡng giải thích giá trị calo của các loại trái cây khác nhau.)
    • This diet focuses on reducing caloric intake. (Chế độ ăn kiêng này tập trung vào việc giảm lượng calo nạp vào.)
    • In the old caloric theory, heat was considered a fluid. (Trong thuyết nhiệt cổ, nhiệt được coi một chất lưu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Caloric restriction": Hạn chế calo, một chế độ ăn giảm lượng calo tiêu thụ với mục đích cải thiện sức khỏe tuổi thọ.

    • Studies on caloric restriction show potential benefits for longevity. (Các nghiên cứu về hạn chế calo cho thấy lợi ích tiềm năng cho tuổi thọ.)
  • "Caloric expenditure": Sự tiêu hao calo, tổng năng lượng cơ thể sử dụng.

    • Tracking your caloric expenditure can help with weight management. (Theo dõi sự tiêu hao calo của bạn có thể hỗ trợ việc quản lý cân nặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Calorie (n): Calo, đơn vị đo năng lượng.

    • One calorie is the amount of energy needed to raise 1 gram of water by 1°C. (Một calo lượng năng lượng cần thiết để nâng 1 gam nước lên 1°C.)
  • Calorific (adj): (Đồng nghĩa với 'caloric') Chứa nhiều calo, giá trị năng lượng cao.

    • Nuts are very calorific foods. (Các loại hạt thực phẩm chứa rất nhiều calo.)
Từ đồng nghĩa
  • Thermal (adj): Thuộc về nhiệt.
  • Energetic (adj): (Trong ngữ cảnh dinh dưỡng) Liên quan đến năng lượng.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "caloric" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, dinh dưỡng y tế. Trong tiếng Anh hiện đại, khi nói về thực phẩm, "caloric" "calorific" thường có thể thay thế cho nhau, mặc dù "caloric" phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ.
  • Nghĩa liên quan đến "nhiệt" (thermal) của "caloric" ngày nay ít phổ biến hơn chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản lịch sử khoa học mô tả lý thuyết nhiệt cổ điển.
caloric

A nutritionist compares the caloric values of different fruits on a chart.

tính từ
  1. (thuộc) calo, (thuộc) nhiệt

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống