thermic

/'θə:mik/
Học thuật
Thân thiện
thermic

The thermic effect of a meal increases the body's energy expenditure.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về nhiệt, liên quan đến nhiệt: "thermic" mô tả những thứ liên hệ trực tiếp với nhiệt hoặc các hiện tượng nhiệt.
    • Do nhiệt gây ra: Chỉ các hiệu ứng, năng lượng hoặc thay đổi được tạo ra bởi nhiệt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Scientists studied the thermic properties of the new material. (Các nhà khoa học đã nghiên cứu các đặc tính nhiệt của vật liệu mới.)
    • The thermic effect of food refers to the energy used to digest it. (Hiệu ứng nhiệt của thực phẩm đề cập đến năng lượng được sử dụng để tiêu hóa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thermic variation": biến đổi nhiệt, sự thay đổi về nhiệt độ.

    • The experiment measured the thermic variation throughout the day. (Thí nghiệm đo lường sự biến đổi nhiệt trong suốt cả ngày.)
  • "Thermic energy": năng lượng nhiệt.

    • The system converts solar radiation into thermic energy. (Hệ thống chuyển đổi bức xạ mặt trời thành năng lượng nhiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Thermal (adj): (thường dùng hơn) thuộc về nhiệt, tính nhiệt.

    • This jacket has excellent thermal insulation. (Chiếc áo khoác này khả năng cách nhiệt tuyệt vời.)
  • Thermo- (tiền tố): dùng làm thành phần đầu trong các từ ghép, có nghĩa liên quan đến nhiệt.

    • Thermodynamics (nhiệt động lực học), thermometer (nhiệt kế).
Từ đồng nghĩa
  • Heat-related: liên quan đến nhiệt.
  • Caloric: (trong một số ngữ cảnh khoa học) thuộc về nhiệt hoặc calo.
thermic

The thermic effect of a meal increases the body's energy expenditure.

tính từ
  1. nhiệt
    • variations
      biến đổi nhiệt