chloric
/'klɔ:rik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cloric: Thuộc về clo, đặc biệt là khi clo ở trạng thái hóa trị cao (V). Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh hóa học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The compound has chloric properties. (Hợp chất này có các tính chất cloric.)
- They studied the chloric salts in the laboratory. (Họ đã nghiên cứu các muối cloric trong phòng thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chloric" trong tên gọi hóa học: Thường xuất hiện trong tên của các hợp chất cụ thể chứa clo ở trạng thái oxy hóa +5.
- The formula for chloric acid is HClO₃. (Công thức của axit cloric là HClO₃.)
Biến thể và từ gần giống
- Chlorate (danh từ): Muối clorat, muối của axit cloric.
- Potassium chlorate is a common compound. (Kali clorat là một hợp chất phổ biến.)
- Perchloric (tính từ): Pecloric (clo ở trạng thái oxy hóa +7).
- Perchloric acid is very strong. (Axit pecloric rất mạnh.)
- Hypochlorous (tính từ): Hipoclorơ (clo ở trạng thái oxy hóa +1).
- Hypochlorous acid is used as a disinfectant. (Axit hipoclorơ được dùng làm chất khử trùng.)
Từ đồng nghĩa
- Cloric: Đây là từ tương đương trực tiếp trong tiếng Việt, được sử dụng chủ yếu trong các văn bản khoa học, hóa học.
Thành ngữ liên quan
- Chloric acid: Axit cloric. Đây là tên gọi của một hợp chất hóa học cụ thể, là dạng phổ biến nhất khi sử dụng tính từ "chloric".
- Chloric acid is a strong oxidizing agent. (Axit cloric là một chất oxy hóa mạnh.)
tính từ
- cloric
- chloric acidaxit cloric