fatless
/'fætlis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có chất béo, không có mỡ: Dùng để mô tả thực phẩm hoặc các chất đã được loại bỏ hoàn toàn chất béo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This yogurt is fatless. (Loại sữa chua này không có chất béo.)
- They sell fatless milk at the supermarket. (Họ bán sữa không béo ở siêu thị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh dinh dưỡng và sức khỏe: Từ này thường được dùng trong các nhãn thực phẩm hoặc thảo luận về chế độ ăn uống để chỉ sản phẩm không chứa chất béo.
- For a healthier diet, consider switching to fatless dairy products. (Để có chế độ ăn lành mạnh hơn, hãy cân nhắc chuyển sang các sản phẩm sữa không béo.)
Biến thể và từ gần giống
- Nonfat (adj): không béo (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ, đồng nghĩa với "fatless").
- Fat-free (adj): không có chất béo (cách diễn đạt phổ biến khác).
Từ đồng nghĩa
- Nonfat: không béo.
- Fat-free: không chất béo.
- Skim (adj, thường dùng cho sữa): đã gạn kem, không béo.
tính từ
- không có chất béo, không có mỡ