fatless

/'fætlis/
Học thuật
Thân thiện
fatless

Fatless milk is a healthy choice for breakfast.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không chất béo, không mỡ: Dùng đểtả thực phẩm hoặc các chất đã được loại bỏ hoàn toàn chất béo.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This yogurt is fatless. (Loại sữa chua này không chất béo.)
    • They sell fatless milk at the supermarket. (Họ bán sữa không béosiêu thị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh dinh dưỡng sức khỏe: Từ này thường được dùng trong các nhãn thực phẩm hoặc thảo luận về chế độ ăn uống để chỉ sản phẩm không chứa chất béo.
    • For a healthier diet, consider switching to fatless dairy products. (Để chế độ ăn lành mạnh hơn, hãy cân nhắc chuyển sang các sản phẩm sữa không béo.)
Biến thể từ gần giống
  • Nonfat (adj): không béo (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ, đồng nghĩa với "fatless").
  • Fat-free (adj): không chất béo (cách diễn đạt phổ biến khác).
Từ đồng nghĩa
  • Nonfat: không béo.
  • Fat-free: không chất béo.
  • Skim (adj, thường dùng cho sữa): đã gạn kem, không béo.
fatless

Fatless milk is a healthy choice for breakfast.

tính từ
  1. không chất béo, không mỡ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự