lite

Học thuật
Thân thiện
lite

A diet cola is a popular lite beverage.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • ít calo, nhẹ: Dùng đểtả thực phẩm hoặc đồ uống chứa ít calo, chất béo, đường hoặc cồn hơn so với phiên bản thông thường. Từ này thường được sử dụng trong tiếp thị thực phẩm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • I prefer lite beer because it has fewer calories. (Tôi thích bia nhẹ hơn ít calo.)
    • This salad dressing is the lite version. (Nước sốt salad này phiên bản nhẹ.)
    • She bought lite mayonnaise for her diet. ( ấy đã mua sốt mayonnaise ít calo cho chế độ ăn kiêng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lite" như một hậu tố: Thường được thêm vào tên sản phẩm để chỉ phiên bản ít calo.
    • The company launched a cola-lite. (Công ty đã ra mắt một loại cola nhẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Light (adj): Cũng có nghĩa tương tự "lite" (ít calo, nhẹ). "Lite" thường cách viết tiếp thị của "light" trong ngữ cảnh thực phẩm.
    • light yogurt (sữa chua ít béo)
Từ đồng nghĩa
  • Low-calorie: Ít calo.
  • Diet: Dành cho chế độ ăn kiêng ( dụ: diet soda - nước ngọt ăn kiêng).
  • Reduced-fat: Giảm chất béo.
Lưu ý
  • Từ "lite" chủ yếu một thuật ngữ tiếp thị không phải lúc nào cũng định nghĩa dinh dưỡng tiêu chuẩn. Người tiêu dùng nên kiểm tra nhãn dinh dưỡng để biết thông tin chính xác.
  • Trong tiếng Anh thông tục, "lite" đôi khi được dùng một cách hài hước để mô tả thứ đó ít phức tạp hoặc ít nghiêm trọng hơn ( dụ: - một phiên bản tin tức nhẹ nhàng hơn), nhưng cách dùng này không phổ biến trong tiếng Việt nghĩa chính vẫn liên quan đến thực phẩm.
lite

A diet cola is a popular lite beverage.

Adjective
  1. ít calo