clarification
/,klærifi'keiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự làm cho rõ ràng, sự giải thích: Hành động làm cho một điều gì đó trở nên dễ hiểu hơn bằng cách cung cấp thêm thông tin hoặc chi tiết.
- Sự làm sáng tỏ: Việc loại bỏ sự mơ hồ, nhầm lẫn hoặc hiểu lầm khỏi một vấn đề hoặc tuyên bố.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I need some clarification on the homework instructions. (Tôi cần một chút giải thích làm rõ về hướng dẫn bài tập về nhà.)
- The manager's clarification of the new policy helped everyone understand their roles. (Sự làm sáng tỏ của người quản lý về chính sách mới đã giúp mọi người hiểu vai trò của họ.)
- She wrote an email seeking clarification about the meeting time. (Cô ấy đã viết một email để tìm kiếm sự làm rõ về giờ họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To provide clarification": Cung cấp sự giải thích làm rõ.
- The spokesperson will provide clarification on the company's statement. (Người phát ngôn sẽ cung cấp sự làm rõ về tuyên bố của công ty.)
"For the sake of clarification": Vì mục đích làm rõ, để làm sáng tỏ.
- For the sake of clarification, let me repeat the main points. (Để làm sáng tỏ, tôi xin nhắc lại những điểm chính.)
"In need of clarification": Cần được làm rõ.
- Several points in the contract are still in need of clarification. (Một số điểm trong hợp đồng vẫn cần được làm rõ.)
Biến thể và từ gần giống
Clarify (động từ): Làm cho rõ ràng, giải thích.
- Could you clarify what you mean? (Bạn có thể làm rõ ý của bạn là gì không?)
Clarifying (tính từ): Có tác dụng làm sáng tỏ.
- His clarifying remarks were very helpful. (Những nhận xét làm sáng tỏ của anh ấy rất hữu ích.)
Từ đồng nghĩa
- Explanation: Sự giải thích.
- Elucidation: Sự làm sáng tỏ, giải thích cặn kẽ.
- Explication: Sự giải thích chi tiết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với danh từ "clarification". Hành động liên quan thường sử dụng động từ "clarify".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "clarification".)
danh từ
- sự lọc, sự gạn
- sự làm cho sáng sủa dễ hiểu