calorique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về calo, liên quan đến nhiệt lượng: "calorique" mô tả đặc tính của một chất hoặc thực phẩm có chứa hoặc cung cấp năng lượng dưới dạng calo.
- Có tính sinh nhiệt: "calorique" cũng có thể chỉ khả năng tạo ra hoặc liên quan đến sự sinh nhiệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La valeur calorique de cet aliment est très élevée. (Giá trị calo của thực phẩm này rất cao.)
- Un régime trop calorique peut entraîner une prise de poids. (Một chế độ ăn quá nhiều calo có thể dẫn đến tăng cân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pouvoir calorique": khả năng sinh nhiệt, nhiệt trị.
- Le pouvoir calorique du charbon est important pour l'industrie. (Khả năng sinh nhiệt của than đá rất quan trọng đối với công nghiệp.)
"Apport calorique": lượng calo cung cấp.
- Il faut surveiller son apport calorique quotidien. (Cần theo dõi lượng calo cung cấp hàng ngày.)
Biến thể và từ gần giống
Calorie (danh từ giống cái): calo, đơn vị đo năng lượng.
- Une pomme contient environ 80 calories. (Một quả táo chứa khoảng 80 calo.)
Calorimètre (danh từ giống đực): nhiệt lượng kế.
- Le calorimètre mesure la chaleur dégagée. (Nhiệt lượng kế đo lượng nhiệt tỏa ra.)
Từ đồng nghĩa
- Énergétique: thuộc về năng lượng.
- Thermique: thuộc về nhiệt.
Lưu ý về từ cũ
- Danh từ giống đực (từ cũ): Trong tiếng Pháp cổ, "calorique" từng được dùng như một danh từ giống đực để chỉ "chất nhiệt", một khái niệm trong thuyết chất nhiệt (théorie du calorique) cho rằng nhiệt là một chất lỏng vô hình. Cách dùng này ngày nay đã lỗi thời.
- Selon l'ancienne théorie, le calorique était un fluide. (Theo thuyết cũ, chất nhiệt là một chất lỏng.)
danh từ giống đực
- (từ cũ, nghĩa cũ) chất nhiệt