chlorique

Học thuật
Thân thiện
chlorique

L'acide chlorique est conservé dans un flacon de laboratoire étiqueté.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Hóa học):
    • Thuộc về axit cloric: Từ này mô tả một chất liên quan đến hoặc tính chất của axit cloric (HClO₃), một hợp chất hóa học chứa clo.
    • gốc clorat: Chỉ các hợp chất chứa ion clorat (ClO₃⁻).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'acide chlorique est un oxoacide du chlore. (Axit cloric là một oxoaxit của clo.)
    • Un sel chlorique est souvent instable. (Một muối cloric thường không bền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acide chlorique": Cụm từ hóa học tiêu chuẩn để chỉ axit cloric (HClO₃).
    • L'acide chlorique est un agent oxydant puissant. (Axit cloric là một tác nhân oxy hóa mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Chlorate (danh từ): Clorat, muối hoặc este của axit cloric.
    • Le chlorate de potassium est utilisé dans les allumettes. (Kali clorat được sử dụng trong diêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Clorique (cách viết khác, ít phổ biến hơn): Cùng nghĩa với "chlorique".
chlorique

L'acide chlorique est conservé dans un flacon de laboratoire étiqueté.

tính từ
  1. (Acide chlorique) (hóa học) axit cloric

Từ chứa "chlorique"