coloriage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự tô màu (vào bức tranh...): Hành động dùng màu sắc (như bút chì màu, bút dạ, sáp màu) để tô lên các hình vẽ có sẵn, thường là trong một cuốn sách hoặc trên một trang giấy có các đường viền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le coloriage est une activité calme pour les enfants. (Tô màu là một hoạt động yên tĩnh cho trẻ em.)
- J'ai acheté un livre de coloriage pour ma nièce. (Tôi đã mua một cuốn sách tô màu cho cháu gái tôi.)
- Il passe son après-midi au coloriage de ce grand dessin. (Cậu ấy dành cả buổi chiều để tô màu bức vẽ lớn này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Le coloriage thérapeutique": tô màu trị liệu.
- Le coloriage thérapeutique aide à réduire le stress. (Tô màu trị liệu giúp giảm căng thẳng.)
"Se consacrer au coloriage": chuyên tâm vào việc tô màu.
- Elle se consacre au coloriage chaque soir pour se détendre. (Cô ấy chuyên tâm vào việc tô màu mỗi tối để thư giãn.)
Biến thể và từ gần giống
Colorier (động từ): tô màu.
- L'enfant aime colorier les animaux. (Đứa trẻ thích tô màu các con vật.)
Coloriste (danh từ): người tô màu (chuyên nghiệp, ví dụ trong ngành truyện tranh).
- Il est coloriste pour une maison d'édition de bandes dessinées. (Anh ấy là người tô màu cho một nhà xuất bản truyện tranh.)
Từ đồng nghĩa
- Application de couleur: việc áp dụng màu sắc.
- Enluminure (nghĩa cổ hơn, thường dùng cho sách thời trung cổ): tô màu, tô điểm bằng màu sắc và vàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "coloriage".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "coloriage".)
danh từ giống đực
- sự tô màu (vào bức tranh...).