climat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Khí hậu: Các điều kiện thời tiết đặc trưng (nhiệt độ, độ ẩm, gió, mưa) của một khu vực địa lý trong một thời gian dài.
- Miền xứ, vùng: Một khu vực địa lý có đặc điểm khí hậu riêng biệt.
- (Nghĩa bóng) Không khí, hoàn cảnh, môi trường: Bầu không khí tinh thần, xã hội hoặc tình cảm bao trùm một nơi chốn hoặc một tình huống.
Ví dụ sử dụng
Với nghĩa "khí hậu":
- Le climat méditerranéen est doux et ensoleillé. (Khí hậu Địa Trung Hải ôn hòa và đầy nắng.)
- Les changements du climat préoccupent les scientifiques. (Những biến đổi khí hậu khiến các nhà khoa học lo ngại.)
Với nghĩa "miền xứ, vùng":
- Il a voyagé à travers divers climats. (Anh ấy đã du hành qua nhiều miền xứ khác nhau.)
- La raison est de tous les climats. (Lẽ phải ở xứ nào cũng có.)
Với nghĩa bóng "không khí, hoàn cảnh":
- Un climat de confiance règne dans l'équipe. (Một bầu không khí tin cậy ngự trị trong đội.)
- Un climat d'hostilité s'est installé après la dispute. (Một không khí thù địch đã hình thành sau cuộc tranh cãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Climat social/politique/économique": Môi trường/hoàn cảnh xã hội/chính trị/kinh tế.
- Le climat politique est très tendu avant les élections. (Hoàn cảnh chính trị rất căng thẳng trước bầu cử.)
"Climat des affaires": Môi trường kinh doanh.
- Le climat des affaires s'est amélioré dans le pays. (Môi trường kinh doanh ở đất nước này đã được cải thiện.)
"Climat intellectuel": Không khí/bầu không khí trí tuệ.
- Paris était le centre d'un climat intellectuel intense au XIXe siècle. (Paris là trung tâm của một bầu không khí trí tuệ sôi động vào thế kỷ 19.)
Biến thể và từ gần giống
Climatique (tính từ): Thuộc về khí hậu.
- Les conditions climatiques sont extrêmes dans le désert. (Các điều kiện khí hậu ở sa mạc rất khắc nghiệt.)
Climatiser (động từ): Điều hòa không khí.
- Nous devons climatiser la salle de réunion. (Chúng tôi phải lắp điều hòa cho phòng họp.)
Climatisation (danh từ): Sự điều hòa không khí, hệ thống điều hòa.
- La climatisation de la voiture est en panne. (Hệ thống điều hòa của xe ô tô bị hỏng.)
Acclimater (động từ): Làm cho thích nghi với khí hậu/môi trường.
- Il est difficile de s'acclimater à ce pays. (Thật khó để thích nghi với đất nước này.)
Từ đồng nghĩa
- Pour le sens "khí hậu": Conditions atmosphériques (các điều kiện khí quyển), temps (thời tiết - trên quy mô dài hạn).
- Pour le sens "miền xứ": Région (vùng), zone (khu vực), contrée (xứ sở).
- Pour le sens "không khí, hoàn cảnh": Ambiance (không khí), atmosphère (bầu không khí), environnement (môi trường), contexte (bối cảnh).
Các cụm từ (locutions) liên quan
Changement climatique (danh từ): Biến đổi khí hậu.
- La lutte contre le changement climatique est une priorité. (Cuộc chiến chống biến đổi khí hậu là một ưu tiên.)
Climatiseur (danh từ): Máy điều hòa không khí.
- Il fait chaud, allume le climatiseur. (Nóng quá, hãy bật máy điều hòa lên.)
Thành ngữ liên quan
- Être/Se trouver sous un bon/mauvais climat (nghĩa bóng): Ở trong một hoàn cảnh thuận lợi/bất lợi.
- Le projet se développe sous un climat très favorable. (Dự án đang phát triển trong một hoàn cảnh rất thuận lợi.)
danh từ giống đực
- khí hậu
- miền xứ
- La raison est de tous les climatslẽ phải ở xứ nào cũng có
- (nghĩa bóng) không khí, hoàn cảnh
- Climat moralhoàn cảnh tinh thần
- Climat d'hostilitékhông khí thù địch