cam chịu
Định nghĩa
- Động từ:
- Bằng lòng chịu đựng một hoàn cảnh, tình trạng nào đó vì cho rằng không thể thay đổi được: Thể hiện thái độ chấp nhận, không phản kháng trước một điều không mong muốn, thường do cảm thấy bất lực.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Người dân phải cam chịu cảnh mất điện nhiều giờ liền. (Người dân buộc phải chấp nhận cảnh mất điện nhiều giờ.)
- Cô ấy cam chịu số phận hẩm hiu của mình. (Cô ấy bằng lòng chịu đựng số phận không may mắn của bản thân.)
- Chúng ta không thể cam chịu mãi sự bất công này. (Chúng ta không thể tiếp tục chấp nhận sự bất công này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cam chịu một cách thụ động": chấp nhận mà không có bất kỳ nỗ lực phản kháng hay cải thiện nào.
- Anh ta chỉ biết cam chịu một cách thụ động trước mọi quyết định của sếp.
- "Thái độ cam chịu": chỉ một lối sống hoặc cách ứng xử quen thuộc là chấp nhận mọi chuyện.
- Thái độ cam chịu đôi khi khiến người ta bỏ lỡ nhiều cơ hội.
Biến thể và từ gần giống
- Cam tâm (động từ): bằng lòng, vui lòng (thường dùng trong các cụm như "cam tâm tình nguyện").
- Chịu đựng (động từ): nhẫn nại chịu những điều khó khăn, đau khổ.
- Nhẫn nhục (tính từ/động từ): nhịn nhục, chịu đựng một cách cam go (mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng trong văn chương hoặc tôn giáo).
Từ đồng nghĩa
- Chấp nhận: đồng ý, thừa nhận một điều gì đó (có thể tích cực hoặc tiêu cực).
- Bất đắc dĩ: miễn cưỡng phải làm hoặc chấp nhận.
- Khuất phục: chịu thua, phục tùng.
Từ trái nghĩa
- Phản kháng: chống lại, không chịu khuất phục.
- Nổi loạn: chống đối mạnh mẽ, muốn lật đổ hiện trạng.
- Đấu tranh: chiến đấu, cố gắng để thay đổi.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Cam chịu số phận: chấp nhận số phận an bài, dù nó có thể không tốt đẹp.
- Sau nhiều lần thất bại, ông ấy đã cam chịu số phận.
- Không cam chịu: không chịu chấp nhận, muốn vùng lên thay đổi.
- Tinh thần không cam chịu đã thúc đẩy họ đứng lên đấu tranh.
-
đg. Bằng lòng chịu vì cho là không thể nào khác được. Cam chịu sống nghèo khổ. Không cam chịu thất bại.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Proverbs and Idioms