cambouis

Học thuật
Thân thiện
cambouis

Le mécanicien a les mains couvertes de cambouis après avoir réparé le moteur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Dầu bẩn, mỡ bẩn (ở trục xe, ổ máy): "cambouis" chỉ loại dầu mỡ đen, bẩn, thườnghỗn hợp của dầu bôi trơn bụi bẩn, tích tụcác bộ phận chuyển động của máy móc, đặc biệt là ở trục xe hoặc ổ trục.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le mécanicien avait les mains couvertes de cambouis. (Người thợ máy đôi tay dính đầy dầu mỡ bẩn.)
    • Il faut nettoyer le cambouis de ces vieux roulements. (Cần phải làm sạch dầu mỡ bẩn từ những ổ bi này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être dans le cambouis" (thành ngữ, thông tục): ở trong tình thế khó khăn, rắc rối.
    • Avec tous ces problèmes, l'entreprise est vraiment dans le cambouis. (Với tất cả những vấn đề này, công ty thực sự đangtrong tình thế khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Graisse (n.f): mỡ, chất bôi trơn (nói chung, có thể sạch hoặc bẩn).
  • Huile usagée (n.f): dầu đã qua sử dụng.
  • Saleté (n.f): chất bẩn (nghĩa rộng).
Từ đồng nghĩa
  • Gras sale: mỡ bẩn.
  • Graisse noire: mỡ đen.
Thành ngữ liên quan
  • "Patauger dans le cambouis": (nghĩa bóng) lâm vào tình thế lộn xộn, rối rắm khó giải quyết.
    • Depuis la démission du directeur, le service patauge dans le cambouis. (Kể từ khi giám đốc từ chức, bộ phận đó đang lâm vào tình thế rối rắm.)
cambouis

Le mécanicien a les mains couvertes de cambouis après avoir réparé le moteur.

danh từ giống đực
  1. dầu bẩn, mỡ bẩn (ở trục xe, ổ máy)

Từ gần giống