cambouis
Học thuậtThân thiện
Le mécanicien a les mains couvertes de cambouis après avoir réparé le moteur.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Dầu bẩn, mỡ bẩn (ở trục xe, ổ máy): "cambouis" chỉ loại dầu mỡ đen, bẩn, thường là hỗn hợp của dầu bôi trơn cũ và bụi bẩn, tích tụ ở các bộ phận chuyển động của máy móc, đặc biệt là ở trục xe hoặc ổ trục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le mécanicien avait les mains couvertes de cambouis. (Người thợ máy có đôi tay dính đầy dầu mỡ bẩn.)
- Il faut nettoyer le cambouis de ces vieux roulements. (Cần phải làm sạch dầu mỡ bẩn từ những ổ bi cũ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être dans le cambouis" (thành ngữ, thông tục): ở trong tình thế khó khăn, rắc rối.
- Avec tous ces problèmes, l'entreprise est vraiment dans le cambouis. (Với tất cả những vấn đề này, công ty thực sự đang ở trong tình thế khó khăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Graisse (n.f): mỡ, chất bôi trơn (nói chung, có thể sạch hoặc bẩn).
- Huile usagée (n.f): dầu đã qua sử dụng.
- Saleté (n.f): chất bẩn (nghĩa rộng).
Từ đồng nghĩa
- Gras sale: mỡ bẩn.
- Graisse noire: mỡ đen.
Thành ngữ liên quan
- "Patauger dans le cambouis": (nghĩa bóng) lâm vào tình thế lộn xộn, rối rắm khó giải quyết.
- Depuis la démission du directeur, le service patauge dans le cambouis. (Kể từ khi giám đốc từ chức, bộ phận đó đang lâm vào tình thế rối rắm.)
Le mécanicien a les mains couvertes de cambouis après avoir réparé le moteur.
danh từ giống đực
- dầu bẩn, mỡ bẩn (ở trục xe, ổ máy)