campos

Học thuật
Thân thiện
campos

Le professeur donne campos aux élèves.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Phép nghỉ, sự cho nghỉ: Từ thân mật, dùng để chỉ việc được cho nghỉ học hoặc nghỉ làm, thườngmột khoảng thời gian ngắn hoặc bất ngờ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le professeur a donné campos à toute la classe. (Giáo viên đã cho cả lớp nghỉ.)
    • On a eu campos cet après-midi à cause de la panne de chauffage. (Chúng tôi đã được nghỉ chiều nay sự cố hệ thống sưởi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Donner campos à quelqu'un": cho ai đó nghỉ.

    • Le patron nous a donné campos plus tôt aujourd'hui. (Ông chủ đã cho chúng tôi nghỉ sớm hôm nay.)
  • "Avoir campos": được nghỉ.

    • Les étudiants auront campos demain si le professeur est malade. (Sinh viên sẽ được nghỉ vào ngày mai nếu giáo viên bị ốm.)
Biến thể từ gần giống
  • Congé (danh từ giống đực): kỳ nghỉ, phép. (Từ này trang trọng phổ biến hơn "campos").
  • Repos (danh từ giống đực): sự nghỉ ngơi.
  • Pause (danh từ giống cái): giờ giải lao, sự tạm nghỉ.
Từ đồng nghĩa
  • Libre (tính từ): được tự do, rảnh rỗi.
  • Vacance (danh từ giống cái, thường dùng số nhiều): kỳ nghỉ dài (như nghỉ hè).
Lưu ý
  • "Campos"một từ lóng, thân mật, chủ yếu được sử dụng trong môi trường học đường hoặc trong một số ngữ cảnh công việc không chính thức. không phù hợp cho văn bản hành chính hoặc trang trọng.
campos

Le professeur donne campos aux élèves.

danh từ giống đực
  1. (thân mật) phép nghỉ
    • Donner campos aux élèves
      cho học trò nghỉ