camelidae

camelidae

A llama, a member of the Camelidae family, stands on a grassy hill.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Họ Lạc đà (Camelidae): "camelidae" tên khoa học của một họ động vật , bao gồm lạc đà, lạc đà không bướu (llama), các loài vicuña. Đây thuật ngữ chuyên ngành sinh học, dùng để chỉ nhóm động vật guốc chẵn, cổ dài, thường sốngvùng khô cằn hoặc núi cao.
dụ sử dụng
  • (Họ lạc đà bao gồm lạc đà, lạc đà không bướu vicuña.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu họ lạc đà để hiểu sự thích nghi của chúng với môi trường sa mạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "within the family Camelidae": trong phạm vi họ lạc đà.

    • Within the family Camelidae, there are three genera: Camelus, Lama, and Vicugna. (Trong họ lạc đà, ba chi: Camelus, Lama Vicugna.)
  • "extant species of Camelidae": các loài còn tồn tại của họ lạc đà.

    • The extant species of Camelidae are found in South America and Central Asia. (Các loài còn tồn tại của họ lạc đà được tìm thấyNam Mỹ Trung Á.)
Biến thể từ gần giống
  • Camelid (danh từ): một cá thể thuộc họ lạc đà.

    • The camelid is known for its ability to store fat in its hump. (Một cá thể lạc đà được biết đến với khả năng dự trữ mỡ trong bướu của .)
  • Camel (danh từ): lạc đà (một loài cụ thể trong họ Camelidae).

    • The camel is a domesticated camelid used for transport. (Lạc đà một loài lạc đà đã được thuần hóa dùng để vận chuyển.)
Từ đồng nghĩa
  • Lạc đà (camel family): cách gọi thông thường, không chính xác về mặt khoa học.
  • Họ lạc đà (camelid family): bản dịch trực tiếp sang tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "camelidae", đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • "as stubborn as a camel": bướng bỉnh như lạc đà (thành ngữ tiếng Anh, ám chỉ tính cách cứng đầu, nhưng không trực tiếp dùng "camelidae").
    • He is as stubborn as a camel, refusing to change his mind. (Anh ta bướng bỉnh như lạc đà, từ chối thay đổi ý kiến.)