camelot
Định nghĩa
- Danh từ:
- Camelot: Trong truyền thuyết Arthur, "Camelot" là kinh đô của Vua Arthur. Theo truyền thuyết, tại đây, sự thật, lòng tốt và vẻ đẹp ngự trị, tượng trưng cho một xã hội lý tưởng, huy hoàng và công bằng.
- Nghĩa bóng: "Camelot" còn được dùng để chỉ một thời kỳ hoặc địa điểm lý tưởng, huy hoàng, thường gắn với sự lãng mạn và thành công.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa gốc:
- King Arthur held court at Camelot, where knights gathered for noble quests. (Vua Arthur tổ chức triều đình tại Camelot, nơi các hiệp sĩ tụ họp cho những cuộc phiêu lưu cao quý.)
- The legend of Camelot inspires dreams of a perfect kingdom. (Huyền thoại về Camelot truyền cảm hứng cho những giấc mơ về một vương quốc hoàn hảo.)
Nghĩa bóng:
- The early 1960s in America was often called "Camelot" due to the Kennedy administration's charisma and optimism. (Đầu những năm 1960 ở Mỹ thường được gọi là "Camelot" vì sức hút và sự lạc quan của chính quyền Kennedy.)
- For many, their college years were a personal Camelot, a time of freedom and joy. (Đối với nhiều người, những năm đại học là một Camelot cá nhân, một thời kỳ tự do và hạnh phúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A Camelot moment": Một khoảnh khắc lý tưởng, đẹp đẽ, thường mang tính hoài niệm.
- The sunset over the mountains felt like a Camelot moment, perfect and fleeting. (Hoàng hôn trên núi giống như một khoảnh khắc Camelot, hoàn hảo và thoáng qua.)
"The Camelot era": Thời kỳ huy hoàng, thường gắn với một chính quyền hoặc giai đoạn lịch sử.
- Historians debate whether the Kennedy years truly were a Camelot era or just myth. (Các nhà sử học tranh luận liệu những năm Kennedy có thực sự là một thời kỳ Camelot hay chỉ là huyền thoại.)
Biến thể và từ gần giống
- Camelotian (tính từ): thuộc về Camelot, mang tính chất lý tưởng như Camelot.
- The garden had a Camelotian beauty, with roses and fountains everywhere. (Khu vườn có vẻ đẹp kiểu Camelot, với hoa hồng và đài phun nước khắp nơi.)
Từ đồng nghĩa
- Utopia: một xã hội lý tưởng, hoàn hảo (thường mang tính không tưởng).
- He dreamed of a utopia where everyone lived in peace. (Anh ấy mơ về một utopia nơi mọi người sống trong hòa bình.)
- Paradise: thiên đường, nơi lý tưởng.
- The island was a paradise for tourists. (Hòn đảo là một paradise cho du khách.)
Thành ngữ liên quan
- "The court of Camelot": triều đình lý tưởng, nơi mọi người đều cao quý và chính trực.
- The charity event was like the court of Camelot, full of grace and generosity. (Sự kiện từ thiện giống như triều đình Camelot, đầy duyên dáng và hào phóng.)