cumulate

/'kju:mjulit/
tính từ
  1. chất chứa, dồn lại
động từ
  1. chất chứa, dồn lại, tích luỹ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "cumulate"

Từ có nhắc đến "cumulate"

cumulate
Journals cumulate in stacks on the office floor.