camelle

Học thuật
Thân thiện
camelle

Une camelle de sel blanc s'élève au milieu de la saline.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đống muối (ở ruộng muối): Từ này dùng để chỉ một đống hoặc một muối được tạo thành một cách tự nhiên hoặc do con người xếp đặt, thường thấycác cánh đồng muối (salins) sau quá trình thu hoạch.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les ouvriers ont formé une grande camelle de sel. (Các công nhân đã tạo thành một đống muối lớn.)
    • La camelle brillait sous le soleil de l'été. (Đống muối lấp lánh dưới ánh mặt trời mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une camelle de sel gemme": Một đống muối mỏ.
    • On peut voir des camelles de sel gemme près de la mine. (Người ta có thể thấy những đống muối mỏ gần khu mỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Camellage (danh từ giống đực): Hành động xếp muối thành đống; công việc thu hoạch chất đống muối.
    • Le camellage est une étape importante de la récolte. (Việc chất muối thành đốngmột bước quan trọng của quá trình thu hoạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Tas de sel: Đống muối (cách nói thông thường hơn).
  • Butte de sel: muối, ụ muối.
Lưu ý
  • Từ "camelle"một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến sản xuất thu hoạch muối. ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
camelle

Une camelle de sel blanc s'élève au milieu de la saline.

danh từ giống cái
  1. đống muối (ở ruộng muối)

Từ gần giống