gamelle

Học thuật
Thân thiện
gamelle

Le chien mange sa gamelle dans la cuisine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cái ga-men: Một loại hộp hoặc thùng chứa, thường bằng kim loại, dùng để đựng thức ăn hoặc nước uống.
    • Bàn ăn chung của sĩ quan (trên tàu thủy): Khu vực hoặc phòng dành riêng cho các sĩ quan dùng bữa chung trên tàu biển.
    • (Thân mật) Đèn chiếu (ở sân khấu): Trong ngữ cảnh sân khấu, chỉ một loại đèn chiếu sáng mạnh.
    • (Quân sự, từ ; nghĩa ) đựng khẩu phần chung: Một dụng cụ đựng thức ăn dùng chung trong quân đội thời xưa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les soldats remplirent leur gamelle à la cantine. (Những người lính đổ đầy thức ăn vào cái ga-men của họ tại nhà ăn.)
    • Les officiers se réunissent à la gamelle pour le dîner. (Các sĩ quan tụ tập tại bàn ăn chung để ăn tối.)
    • Le régisseur demande plus de puissance pour la gamelle. (Người quảnsân khấu yêu cầu thêm công suất cho cái đèn chiếu.)
    • Autrefois, la gamelle circulait parmi les soldats. (Ngày xưa, cái đựng khẩu phần chung được chuyền tay giữa các binh lính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prendre une gamelle" (thân mật): Bị ngã, bị té (nghĩa bóng: thất bại hoặc gặp tai nạn nhỏ).

    • Il a pris une gamelle en descendant de vélo. (Anh ta bị ngã khi xuống xe đạp.)
  • "Ramasser une gamelle" (thân mật): Có nghĩa tương tự "prendre une gamelle", chỉ một ngã hoặc thất bại.

    • L'équipe a ramassé une gamelle lors du premier match. (Đội bóng đã nhận một thất bại trong trận đấu đầu tiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Gamellée (n.f): Lượng thức ăn chứa đầy một cái ga-men.
    • Il a mangé une gamellée de soupe. (Anh ấy đã ăn một ga-men đầy súp.)
Từ đồng nghĩa
  • Récipient (n.m): Vật đựng, đồ chứa.
  • Marmite (n.f): Nồi, niêu (để nấu ăn).
  • Projecteur (n.m): Đèn chiếu, máy chiếu (nghĩa liên quan đến sân khấu).
Thành ngữ liên quan
  • "C'est la gamelle!" (thân mật, từ ): Thể hiện sự thất vọng, ý nói "Thật là tồi tệ!" hoặc "Thế là hỏng rồi!".
    • J'ai raté mon train, c'est la gamelle ! (Tôi lỡ chuyến tàu rồi, thật là hỏng bét!)
gamelle

Le chien mange sa gamelle dans la cuisine.

danh từ giống cái
  1. cái ga men
  2. bàn ăn chung của sĩ quan (trên tàu thủy)
  3. (thân mật) đèn chiếu (ở sân khấu)
  4. (quân sự, từ ; nghĩa ) đựng khẩu phần chung

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "gamelle"