campagne
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nông thôn, đồng quê, vùng ngoại ô: Chỉ vùng đất rộng lớn, ít dân cư, chủ yếu là đồng ruộng, làng mạc, đối lập với thành phố.
- Chiến dịch: Một loạt các hoạt động có tổ chức, có mục tiêu cụ thể trong một khoảng thời gian nhất định, thường trong lĩnh vực quân sự, chính trị, quảng cáo hoặc nghiên cứu.
- Mùa, vụ, đợt: Một khoảng thời gian tập trung cho một hoạt động đặc thù, thường có tính chất thời vụ hoặc theo kế hoạch.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa "nông thôn":
- Ils habitent à la campagne. (Họ sống ở nông thôn.)
- Nous aimons nous promener en campagne. (Chúng tôi thích đi dạo ở vùng quê.)
- Nghĩa "chiến dịch":
- La campagne militaire a été un succès. (Chiến dịch quân sự đã thành công.)
- La campagne publicitaire a augmenté les ventes. (Chiến dịch quảng cáo đã làm tăng doanh số.)
- Nghĩa "mùa, vụ, đợt":
- La campagne de récolte des pommes commence en automne. (Vụ thu hoạch táo bắt đầu vào mùa thu.)
- La campagne électorale bat son plein. (Đợt vận động bầu cử đang diễn ra sôi nổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
aller à la campagne(tiếng lóng, biệt ngữ): Vào tù vài ngày.- Après son arrestation, il est allé à la campagne. (Sau khi bị bắt, anh ta đã vào tù vài ngày.)
emmener quelqu'un à la campagne(tiếng lóng, biệt ngữ): Lừa bịp ai.- Il a essayé de m'emmener à la campagne avec son histoire. (Hắn đã cố lừa tôi bằng câu chuyện của hắn.)
en campagne: Đang hoạt động, đang tiến hành.- L'imagination en campagne. (Trí tưởng tượng đang hoạt động.)
entrer en campagne: Bắt đầu công việc; khởi sự.- L'équipe de recherche entre en campagne demain. (Đội nghiên cứu sẽ bắt đầu công việc vào ngày mai.)
se mettre en campagne: Đi tìm (cái gì đó).- Elle s'est mise en campagne pour trouver un nouvel appartement. (Cô ấy đã đi tìm một căn hộ mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Campagnard, -e (danh từ & tính từ): Người nông thôn; thuộc về nông thôn.
- Un accent campagnard. (Một chất giọng nhà quê.)
- Campagnol (danh từ giống đực): Chuột đồng.
- Contre-campagne (danh từ giống cái): Chiến dịch phản công, chiến dịch đối phó.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa "nông thôn": , , (ở một số vùng).
- Nghĩa "chiến dịch": , , .
- Nghĩa "mùa, vụ": , .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là danh từ. Các cụm từ cố định đã được liệt kê ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
- Faire campagne (pour/contre) : Vận động, đấu tranh (cho/chống lại điều gì).
- Il fait campagne pour la protection de l'environnement. (Anh ấy vận động cho việc bảo vệ môi trường.)
- Une campagne de presse : Một chiến dịch báo chí (thường chỉ sự công kích, phê phán kéo dài trên báo chí).
- Le politicien a subi une violente campagne de presse. (Chính trị gia đó đã phải hứng chịu một chiến dịch báo chí dữ dội.)
danh từ giống cái
- nông thôn đồng ruộng
- chiến dịch
- mùa, vụ, đợt; đợt vận động, đợt khảo sát
- Campagne de pêche maritimemùa đánh cá biển
- Campagne électoraleđợt vận động bầu cử
- Campagne scientifiqueđợt khảo sát khoa học
- aller à la campagne(tiếng lóng, biệt ngữ) vào tù vài ngày
- emmener quelqu'un à la campagne(tiếng lóng, biệt ngữ) lừa bịp ai
- en campagnehoạt động
- L'imagination en campagnetrí tưởng tượng đang hoạt động
- Entrer en campagnebắt đầu công việc; khởi sự
- Se mettre en campagneđi tìm (cái gì)