campagne

Học thuật
Thân thiện
campagne

Une famille se promène à la campagne un dimanche après-midi.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nông thôn, đồng quê, vùng ngoại ô: Chỉ vùng đất rộng lớn, ít dân cư, chủ yếuđồng ruộng, làng mạc, đối lập với thành phố.
    • Chiến dịch: Một loạt các hoạt động tổ chức, mục tiêu cụ thể trong một khoảng thời gian nhất định, thường trong lĩnh vực quân sự, chính trị, quảng cáo hoặc nghiên cứu.
    • Mùa, vụ, đợt: Một khoảng thời gian tập trung cho một hoạt động đặc thù, thường tính chất thời vụ hoặc theo kế hoạch.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa "nông thôn":
    • Ils habitent à la campagne. (Họ sốngnông thôn.)
    • Nous aimons nous promener en campagne. (Chúng tôi thích đi dạovùng quê.)
  • Nghĩa "chiến dịch":
    • La campagne militaire a été un succès. (Chiến dịch quân sự đã thành công.)
    • La campagne publicitaire a augmenté les ventes. (Chiến dịch quảng cáo đã làm tăng doanh số.)
  • Nghĩa "mùa, vụ, đợt":
    • La campagne de récolte des pommes commence en automne. (Vụ thu hoạch táo bắt đầu vào mùa thu.)
    • La campagne électorale bat son plein. (Đợt vận động bầu cử đang diễn ra sôi nổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • aller à la campagne (tiếng lóng, biệt ngữ): Vào vài ngày.
    • Après son arrestation, il est allé à la campagne. (Sau khi bị bắt, anh ta đã vào vài ngày.)
  • emmener quelqu'un à la campagne (tiếng lóng, biệt ngữ): Lừa bịp ai.
    • Il a essayé de m'emmener à la campagne avec son histoire. (Hắn đã cố lừa tôi bằng câu chuyện của hắn.)
  • en campagne: Đang hoạt động, đang tiến hành.
    • L'imagination en campagne. (Trí tưởng tượng đang hoạt động.)
  • entrer en campagne: Bắt đầu công việc; khởi sự.
    • L'équipe de recherche entre en campagne demain. (Đội nghiên cứu sẽ bắt đầu công việc vào ngày mai.)
  • se mettre en campagne: Đi tìm (cái gì đó).
    • Elle s'est mise en campagne pour trouver un nouvel appartement. ( ấy đã đi tìm một căn hộ mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Campagnard, -e (danh từ & tính từ): Người nông thôn; thuộc về nông thôn.
    • Un accent campagnard. (Một chất giọng nhà quê.)
  • Campagnol (danh từ giống đực): Chuột đồng.
  • Contre-campagne (danh từ giống cái): Chiến dịch phản công, chiến dịch đối phó.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa "nông thôn": , , (ở một số vùng).
  • Nghĩa "chiến dịch": , , .
  • Nghĩa "mùa, vụ": , .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâydanh từ. Các cụm từ cố định đã được liệt kêmục 'Các cách sử dụng nâng cao').

Thành ngữ liên quan
  • Faire campagne (pour/contre) : Vận động, đấu tranh (cho/chống lại điều ).
    • Il fait campagne pour la protection de l'environnement. (Anh ấy vận động cho việc bảo vệ môi trường.)
  • Une campagne de presse : Một chiến dịch báo chí (thường chỉ sự công kích, phê phán kéo dài trên báo chí).
    • Le politicien a subi une violente campagne de presse. (Chính trị gia đó đã phải hứng chịu một chiến dịch báo chí dữ dội.)
campagne

Une famille se promène à la campagne un dimanche après-midi.

danh từ giống cái
  1. nông thôn đồng ruộng
  2. chiến dịch
  3. mùa, vụ, đợt; đợt vận động, đợt khảo sát
    • Campagne de pêche maritime
      mùa đánh cá biển
    • Campagne électorale
      đợt vận động bầu cử
    • Campagne scientifique
      đợt khảo sát khoa học
    • aller à la campagne
      (tiếng lóng, biệt ngữ) vào vài ngày
    • emmener quelqu'un à la campagne
      (tiếng lóng, biệt ngữ) lừa bịp ai
    • en campagne
      hoạt động
    • L'imagination en campagne
      trí tưởng tượng đang hoạt động
    • Entrer en campagne
      bắt đầu công việc; khởi sự
    • Se mettre en campagne
      đi tìm (cái gì)