compagnie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự đi theo, sự ở gần, sự có mặt: Chỉ sự hiện diện, sự đồng hành của một hoặc nhiều người.
- Đoàn, toán, nhóm, đám: Một nhóm người tụ tập lại với nhau.
- Công ty: Một tổ chức kinh doanh, thường được thành lập hợp pháp.
- Bầy, đàn (trong săn bắn): Một nhóm động vật cùng loài đi cùng nhau.
- Đại đội (quân sự): Một đơn vị quân đội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il apprécie sa compagnie. (Anh ấy trân trọng sự có mặt của cô ấy.)
- Une compagnie d'acteurs est arrivée en ville. (Một đoàn diễn viên đã đến thành phố.)
- Elle travaille pour une grande compagnie aérienne. (Cô ấy làm việc cho một công ty hàng không lớn.)
- Le chasseur a aperçu une compagnie de perdrix. (Người thợ săn đã trông thấy một bầy gà gô.)
- Le capitaine commande une compagnie de soldats. (Ngài đại úy chỉ huy một đại đội binh lính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Bonne compagnie: Những người lương thiện, có giáo dục.
- Il fréquente la bonne compagnie. (Anh ta giao du với những người lịch sự.)
- De bonne compagnie: Lịch sự, tao nhã.
- C'est un homme de bonne compagnie. (Đó là một người đàn ông lịch sự.)
- De mauvaise compagnie: Thô tục, đểu cáng.
- Il a des manières de mauvaise compagnie. (Hắn ta có những cử chỉ thô tục.)
- Marcher de compagnie: Đi cùng với.
- Ils marchent de compagnie depuis des années. (Họ đã đi cùng nhau trong nhiều năm.)
Biến thể và từ liên quan
- Compagnon / Compagne (danh từ): Bạn đồng hành, bạn đời.
- Mon compagnon de voyage. (Bạn đồng hành của tôi trong chuyến đi.)
- Accompagner (động từ): Đi cùng, hộ tống.
- Je vais t'accompagner à la gare. (Tôi sẽ đi cùng bạn ra nhà ga.)
Từ đồng nghĩa
- Société (danh từ giống cái): Công ty; sự giao du.
- Groupe (danh từ giống đực): Nhóm, đoàn.
- Présence (danh từ giống cái): Sự hiện diện.
Các cụm từ liên quan
- Fausser compagnie (à quelqu'un): Bỏ về, bỏ đi (ai đó) một cách đột ngột.
- Il a faussé compagnie à ses amis en pleine soirée. (Anh ta đã bỏ về giữa buổi tiệc, bỏ mặc bạn bè.)
- Être en galante compagnie: Đi cùng, ở cùng một người phụ nữ (thường với ý nghĩa tán tỉnh).
- On l'a vu au restaurant en galante compagnie. (Người ta thấy anh ta ở nhà hàng cùng một người phụ nữ.)
Thành ngữ liên quan
- Et compagnie (et Cie): Và đồng bọn, cả bọn (thường dùng một cách hài hước hoặc châm biếm).
- Voilà Dupont et compagnie ! (Kìa, Dupont và cả bọn của hắn đấy!)
- L'illustre compagnie: Viện Hàn lâm Pháp (danh hiệu trang trọng).
- Il a été élu à l'illustre compagnie. (Ông ấy đã được bầu vào Viện Hàn lâm Pháp.)
danh từ giống cái
- sự đi theo; sự ở gần
- Personne d'une agréable compagniengười ở gần dễ chịu
- đoàn, toán, bọn, đám
- Une joyeuse compagniemột đám người vui vẻ
- công ty
- Compagnie de chemins de fercông ty đường sắt
- (săn bắn) bầy, đàn
- Une compagnie de sangliersmột đàn lợn lòi
- (quân sự) đại đội
- bonne compagnienhững người lương thiện có giáo dục
- dame (demoiselle) de compagniebà (cô) tùy tùng
- de bonne compagnielịch sự
- Gens de bonne compagnienhững người lịch sự
- de mauvaise compagniethô tục, đểu cáng
- marcher de compagnieđi cùng với
- et compagnie(thân mật) và đồng bọn, cả bọn
- C'est fripouille et compagniecả bọn vô lại
- être en galante compagnieđi với một phụ nữ
- fausser compagniebỏ về, bỏ đi
- l'illustre compagnieviện hàn lâm Pháp
- mauvaise compagniebọn vô lại