compagnie

Học thuật
Thân thiện
compagnie

Une famille fait une promenade en forêt en bonne compagnie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự đi theo, sựgần, sự có mặt: Chỉ sự hiện diện, sự đồng hành của một hoặc nhiều người.
    • Đoàn, toán, nhóm, đám: Một nhóm người tụ tập lại với nhau.
    • Công ty: Một tổ chức kinh doanh, thường được thành lập hợp pháp.
    • Bầy, đàn (trong săn bắn): Một nhóm động vật cùng loài đi cùng nhau.
    • Đại đội (quân sự): Một đơn vị quân đội.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il apprécie sa compagnie. (Anh ấy trân trọng sự có mặt của ấy.)
    • Une compagnie d'acteurs est arrivée en ville. (Một đoàn diễn viên đã đến thành phố.)
    • Elle travaille pour une grande compagnie aérienne. ( ấy làm việc cho một công ty hàng không lớn.)
    • Le chasseur a aperçu une compagnie de perdrix. (Người thợ săn đã trông thấy một bầy gà gô.)
    • Le capitaine commande une compagnie de soldats. (Ngài đại úy chỉ huy một đại đội binh lính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Bonne compagnie: Những người lương thiện, giáo dục.
    • Il fréquente la bonne compagnie. (Anh ta giao du với những người lịch sự.)
  • De bonne compagnie: Lịch sự, tao nhã.
    • C'est un homme de bonne compagnie. (Đómột người đàn ông lịch sự.)
  • De mauvaise compagnie: Thô tục, đểu cáng.
    • Il a des manières de mauvaise compagnie. (Hắn ta những cử chỉ thô tục.)
  • Marcher de compagnie: Đi cùng với.
    • Ils marchent de compagnie depuis des années. (Họ đã đi cùng nhau trong nhiều năm.)
Biến thể từ liên quan
  • Compagnon / Compagne (danh từ): Bạn đồng hành, bạn đời.
    • Mon compagnon de voyage. (Bạn đồng hành của tôi trong chuyến đi.)
  • Accompagner (động từ): Đi cùng, hộ tống.
    • Je vais t'accompagner à la gare. (Tôi sẽ đi cùng bạn ra nhà ga.)
Từ đồng nghĩa
  • Société (danh từ giống cái): Công ty; sự giao du.
  • Groupe (danh từ giống đực): Nhóm, đoàn.
  • Présence (danh từ giống cái): Sự hiện diện.
Các cụm từ liên quan
  • Fausser compagniequelqu'un): Bỏ về, bỏ đi (ai đó) một cách đột ngột.
    • Il a faussé compagnie à ses amis en pleine soirée. (Anh ta đã bỏ về giữa buổi tiệc, bỏ mặc bạn bè.)
  • Être en galante compagnie: Đi cùng, ở cùng một người phụ nữ (thường với ý nghĩa tán tỉnh).
    • On l'a vu au restaurant en galante compagnie. (Người ta thấy anh tanhà hàng cùng một người phụ nữ.)
Thành ngữ liên quan
  • Et compagnie (et Cie): đồng bọn, cả bọn (thường dùng một cách hài hước hoặc châm biếm).
    • Voilà Dupont et compagnie ! (Kìa, Dupont cả bọn của hắn đấy!)
  • L'illustre compagnie: Viện Hàn lâm Pháp (danh hiệu trang trọng).
    • Il a été élu à l'illustre compagnie. (Ông ấy đã được bầu vào Viện Hàn lâm Pháp.)
compagnie

Une famille fait une promenade en forêt en bonne compagnie.

danh từ giống cái
  1. sự đi theo; sựgần
    • Personne d'une agréable compagnie
      người ở gần dễ chịu
  2. đoàn, toán, bọn, đám
    • Une joyeuse compagnie
      một đám người vui vẻ
  3. công ty
    • Compagnie de chemins de fer
      công ty đường sắt
  4. (săn bắn) bầy, đàn
    • Une compagnie de sangliers
      một đàn lợn lòi
  5. (quân sự) đại đội
    • bonne compagnie
      những người lương thiện giáo dục
    • dame (demoiselle) de compagnie
      () tùy tùng
    • de bonne compagnie
      lịch sự
    • Gens de bonne compagnie
      những người lịch sự
    • de mauvaise compagnie
      thô tục, đểu cáng
    • marcher de compagnie
      đi cùng với
    • et compagnie
      (thân mật) đồng bọn, cả bọn
    • C'est fripouille et compagnie
      cả bọn vô lại
    • être en galante compagnie
      đi với một phụ nữ
    • fausser compagnie
      bỏ về, bỏ đi
    • l'illustre compagnie
      viện hàn lâm Pháp
    • mauvaise compagnie
      bọn vô lại