compagne
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bạn gái, người bạn đồng hành (nữ): Chỉ một người phụ nữ có mối quan hệ thân thiết, gần gũi, thường là bạn đời, bạn thân hoặc người cùng tham gia vào một hoạt động.
- (Văn học) Vật/điều đi kèm, đồng hành: Chỉ một thứ thường xuyên xuất hiện cùng hoặc là hệ quả của một thứ khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle est sa fidèle compagne depuis vingt ans. (Bà ấy là người bạn đời thủy chung của ông ta suốt hai mươi năm.)
- Je cherche une compagne de voyage pour partir en randonnée. (Tôi đang tìm một bạn đồng hành (nữ) để đi leo núi.)
- La solitude fut sa seule compagne pendant ces années difficiles. (Sự cô đơn là người bạn đồng hành duy nhất của anh ấy trong những năm tháng khó khăn đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"compagne de route": bạn đồng hành trên đường, nghĩa bóng là người cùng chung lý tưởng hoặc cuộc hành trình.
- Ces idées ont été mes compagnes de route tout au long de ma carrière. (Những tư tưởng này đã là bạn đồng hành của tôi trong suốt sự nghiệp.)
"compagne d'infortune": bạn cùng cảnh ngộ (khốn khó).
- Dans ce malheur, ils sont devenus des compagnes d'infortune. (Trong hoàn cảnh bất hạnh này, họ đã trở thành những người bạn cùng cảnh ngộ.)
Biến thể và từ liên quan
Compagnon (danh từ giống đực): bạn trai, người bạn đồng hành (nam), bạn đời (nam).
- Il est un compagnon loyal. (Anh ấy là một người bạn trung thành.)
Compagnie (danh từ giống cái): công ty; sự có mặt, sự bầu bạn.
- Je recherche votre compagnie. (Tôi tìm kiếm sự có mặt / sự bầu bạn của bạn.)
Accompagner (động từ): đi cùng, đệm (nhạc).
- Puis-je vous accompagner ? (Tôi có thể đi cùng bạn được không?)
Từ đồng nghĩa
- Épouse (danh từ giống cái): vợ (nhấn mạnh quan hệ hôn nhân).
- Partenaire (danh từ chung): bạn đời, đối tác (có thể dùng cho cả nam và nữ).
- Conjointe (danh từ giống cái): vợ, người phối ngẫu (ngôn ngữ trang trọng hoặc hành chính).
Cụm từ cố định
"Vieille compagne": (nghĩa bóng, văn chương) người/vật đã đồng hành lâu năm.
- L'habitude est une vieille compagne. (Thói quen là một người bạn đồng hành lâu năm.)
"Être de bonne/mauvaise compagne": là người dễ/chán chơi cùng.
- Elle est toujours de bonne compagne lors des soirées. (Cô ấy luôn là người vui vẻ, dễ chơi cùng trong các buổi tối.)
danh từ giống cái
- bạn gái
- Compagne d'étudesbạn học gái
- (văn học) kẻ đánh bạn, cái đi kèm
- Les infirmités sont les compagnes de la vieillessebệnh tật thường đi kèm với tuổi già
- cellule compagne(thực vật học) tế bào kèm