campane
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Đồ trang sức hình chuông: Một loại đồ trang sức, thường là bông tai hoặc mặt dây chuyền, có hình dạng giống một chiếc chuông nhỏ.
- Đầu cột hình chuông (kiến trúc): Trong kiến trúc, đây là phần trang trí ở đỉnh của một cột trụ, có hình dáng mở rộng và cong ra ngoài, gợi nhớ đến hình chuông.
- Chuông (từ cũ, nghĩa cũ): Một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại, để chỉ một chiếc chuông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle portait de magnifiques campanes aux oreilles. (Cô ấy đeo đôi bông tai hình chuông tuyệt đẹp.)
- La colonne est surmontée d'une campane sculptée. (Cây cột được đỉnh bằng một đầu cột hình chuông được chạm khắc.)
- (Cổ ngữ) On entendait la campane de l'église. (Người ta nghe thấy tiếng chuông nhà thờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh trang sức, campane thường được dùng ở số nhiều (des campanes) để chỉ đôi bông tai.
- Ses campanes en argent tintaient doucement. (Những chiếc bông tai hình chuông bằng bạc của cô ấy kêu leng khe nhẹ nhàng.)
- Trong kiến trúc, thuật ngữ này mang tính chuyên môn và thường được dùng ở số ít để mô tả một yếu tố trang trí cụ thể.
Biến thể và từ gần giống
- Campanule (danh từ giống cái): Hoa chuông, một loài thực vật có hoa hình chuông.
- Campaniforme (tính từ): Có hình chuông.
- Campanile (danh từ giống đực): Tháp chuông (thường đứng riêng).
Từ đồng nghĩa
- Boucle d'oreille (en forme de clochette): Bông tai (hình chuông nhỏ) - cho nghĩa trang sức.
- Chapiteau (de forme évasée): Đầu cột (hình loe) - cho nghĩa kiến trúc.
- Cloche (danh từ giống cái): Chuông - từ hiện đại và phổ biến thay thế cho nghĩa cổ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ đi kèm phổ biến trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "campane" một cách đặc thù.)
danh từ giống cái
- đồ trang sức hình chuông
- (kiến trúc) đầu cột hình chuông
- (từ cũ, nghĩa cũ) chuông