campane

danh từ giống cái
  1. đồ trang sức hình chuông
  2. (kiến trúc) đầu cột hình chuông
  3. (từ , nghĩa ) chuông

Khám phá thêm

Các từ liên quan

campane
Une petite campane en argent est accrochée à un bracelet.