camus
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ngắn mà tẹt (mũi): Dùng để mô tả hình dáng của mũi, chỉ một chiếc mũi có sống mũi thấp và ngắn, không cao và dài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a un nez camus. (Anh ấy có một cái mũi ngắn mà tẹt.)
- Un visage avec un nez camus. (Một khuôn mặt với chiếc mũi tẹt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nez camus": Cụm danh từ cố định phổ biến nhất, dùng để chỉ đặc điểm một chiếc mũi tẹt.
- Le personnage de bande dessinée est reconnaissable à son nez camus. (Nhân vật truyện tranh có thể nhận ra nhờ chiếc mũi tẹt của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Camard (tính từ): Từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa là mũi tẹt.
- Un chien au museau camard. (Một con chó có mõm tẹt.)
Từ đồng nghĩa
- Épaté: Bẹt ra, tẹt ra (thường dùng cho mũi).
- Camard: Mũi tẹt (như đã nêu ở trên).
Lưu ý
- Từ "camus" chủ yếu được sử dụng như một tính từ để mô tả đặc điểm hình thái của mũi. Nó hiếm khi được dùng độc lập mà thường đi kèm với danh từ "nez" (mũi).
tính từ
- ngắn mà tẹt (mũi)
- (có) mũi ngắn mà tẹt (xem camard)