canaanite
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người Ca-na-an: "canaanite" chỉ một thành viên của dân tộc Semit cổ đại sinh sống tại vùng đất Ca-na-an trước khi bị người Israel chinh phục. Đây là nhóm dân cư bản địa chiếm giữ vùng đất này trong thời kỳ đồ đồng.
- Ngôn ngữ Ca-na-an: "canaanite" cũng dùng để chỉ ngôn ngữ đã tuyệt chủng của dân tộc Semit này, một ngôn ngữ thuộc nhóm Semit Tây Bắc, có liên quan mật thiết đến tiếng Do Thái cổ và tiếng Phoenicia.
Ví dụ sử dụng
Người Ca-na-an:
- The Canaanites were known for their advanced city-states and trade networks. (Người Ca-na-an nổi tiếng với các thành bang tiên tiến và mạng lưới thương mại của họ.)
- Archaeologists have uncovered many artifacts left by the Canaanites in the region. (Các nhà khảo cổ đã khai quật nhiều hiện vật do người Ca-na-an để lại trong khu vực.)
Ngôn ngữ Ca-na-an:
- Canaanite is considered an extinct language that influenced early Hebrew. (Tiếng Ca-na-an được coi là một ngôn ngữ đã tuyệt chủng có ảnh hưởng đến tiếng Do Thái cổ.)
- Linguists study Canaanite inscriptions to understand ancient Semitic writing systems. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu các bản khắc tiếng Ca-na-an để hiểu hệ thống chữ viết Semit cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Canaanite religion": tôn giáo Ca-na-an, bao gồm các tín ngưỡng thờ đa thần như thần Baal và thần El.
- The Canaanite religion heavily influenced early Israelite practices. (Tôn giáo Ca-na-an ảnh hưởng nặng nề đến các tập tục của người Israel sơ khai.)
"Canaanite script": chữ viết Ca-na-an, một trong những hệ thống chữ cái đầu tiên trên thế giới.
- The Canaanite script is a precursor to the Phoenician alphabet. (Chữ viết Ca-na-an là tiền thân của bảng chữ cái Phoenicia.)
Biến thể và từ gần giống
Canaan (Danh từ riêng): vùng đất Ca-na-an, tên gọi cổ đại của khu vực nay thuộc Israel, Palestine, Lebanon và một phần Syria.
- The land of Canaan was promised to the Israelites in the Bible. (Vùng đất Ca-na-an được hứa ban cho người Israel trong Kinh Thánh.)
Canaanite (Tính từ): thuộc về người Ca-na-an hoặc ngôn ngữ Ca-na-an.
- The Canaanite culture was rich in art and architecture. (Văn hóa Ca-na-an rất phong phú về nghệ thuật và kiến trúc.)
Từ đồng nghĩa
- Semite: người Semit (chỉ chung các dân tộc nói ngôn ngữ Semit, bao gồm người Ca-na-an, Do Thái, Ả Rập).
- Phoenician: người Phoenicia (một nhánh của người Ca-na-an, nổi tiếng với hoạt động hàng hải và thương mại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến từ "canaanite", vì đây là danh từ riêng chỉ dân tộc và ngôn ngữ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến chứa từ "canaanite", do từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử, khảo cổ học và tôn giáo.