can-do
Học thuậtThân thiện
A young volunteer shows a can-do attitude by helping to plant a tree in the community garden.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sẵn sàng, sẵn lòng giải quyết công việc và hoàn thành nó: Thái độ tích cực, tự tin và quyết tâm, sẵn sàng đối mặt với thử thách và tìm cách hoàn thành nhiệm vụ.
- Có tinh thần "có thể làm được": Thể hiện sự lạc quan và niềm tin vào khả năng giải quyết vấn đề hoặc đạt được mục tiêu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- We need someone with a can-do attitude for this challenging project. (Chúng tôi cần một người có thái độ sẵn sàng cho dự án đầy thách thức này.)
- Her can-do spirit inspired the whole team to work harder. (Tinh thần "có thể làm được" của cô ấy đã truyền cảm hứng cho cả đội làm việc chăm chỉ hơn.)
- The manager is known for his practical and can-do approach to problems. (Người quản lý được biết đến với cách tiếp cận thực tế và sẵn sàng giải quyết các vấn đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "can-do attitude": thái độ sẵn sàng, tinh thần tích cực sẵn lòng hành động.
- Success in a startup often depends on having a can-do attitude. (Thành công trong một công ty khởi nghiệp thường phụ thuộc vào việc có một thái độ sẵn sàng.)
- "can-do spirit": tinh thần "có thể làm được", tinh thần lạc quan và quyết tâm.
- The community rebuilt the park with a remarkable can-do spirit. (Cộng đồng đã xây dựng lại công viên với một tinh thần "có thể làm được" đáng chú ý.)
Biến thể và từ gần giống
- Can-doer (danh từ, ít phổ biến): người có thái độ can-do.
- Proactive (tính từ): chủ động, có xu hướng hành động trước khi sự việc xảy ra.
- Can-do mentality (cụm danh từ): tư duy "có thể làm được".
Từ đồng nghĩa
- Positive: tích cực.
- Determined: quyết tâm.
- Can-do không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể đối lập với các từ như pessimistic (bi quan) hoặc defeatist (có tư tưởng bại trận).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "can-do" là một tính từ ghép, không tạo thành phrasal verb.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "can-do". Tuy nhiên, nó thường xuất hiện trong các cụm từ mô tả thái độ như đã nêu ở trên.)
A young volunteer shows a can-do attitude by helping to plant a tree in the community garden.
Adjective
- sẵn sàng, sẵn lòng giải quyết công việc và hoàn thành nó