can-do

Học thuật
Thân thiện
can-do

A young volunteer shows a can-do attitude by helping to plant a tree in the community garden.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sẵn sàng, sẵn lòng giải quyết công việc hoàn thành : Thái độ tích cực, tự tin quyết tâm, sẵn sàng đối mặt với thử thách tìm cách hoàn thành nhiệm vụ.
    • tinh thần "có thể làm được": Thể hiện sự lạc quan niềm tin vào khả năng giải quyết vấn đề hoặc đạt được mục tiêu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • We need someone with a can-do attitude for this challenging project. (Chúng tôi cần một người thái độ sẵn sàng cho dự án đầy thách thức này.)
    • Her can-do spirit inspired the whole team to work harder. (Tinh thần "có thể làm được" của ấy đã truyền cảm hứng cho cả đội làm việc chăm chỉ hơn.)
    • The manager is known for his practical and can-do approach to problems. (Người quản lý được biết đến với cách tiếp cận thực tế sẵn sàng giải quyết các vấn đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "can-do attitude": thái độ sẵn sàng, tinh thần tích cực sẵn lòng hành động.
    • Success in a startup often depends on having a can-do attitude. (Thành công trong một công ty khởi nghiệp thường phụ thuộc vào việc một thái độ sẵn sàng.)
  • "can-do spirit": tinh thần "có thể làm được", tinh thần lạc quan quyết tâm.
    • The community rebuilt the park with a remarkable can-do spirit. (Cộng đồng đã xây dựng lại công viên với một tinh thần "có thể làm được" đáng chú ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Can-doer (danh từ, ít phổ biến): người thái độ can-do.
  • Proactive (tính từ): chủ động, xu hướng hành động trước khi sự việc xảy ra.
  • Can-do mentality (cụm danh từ): tư duy "có thể làm được".
Từ đồng nghĩa
  • Positive: tích cực.
  • Determined: quyết tâm.
  • Can-do không từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể đối lập với các từ như pessimistic (bi quan) hoặc defeatist ( tư tưởng bại trận).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "can-do" một tính từ ghép, không tạo thành phrasal verb.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "can-do". Tuy nhiên, thường xuất hiện trong các cụm từ mô tả thái độ như đã nêutrên.)

can-do

A young volunteer shows a can-do attitude by helping to plant a tree in the community garden.

Adjective
  1. sẵn sàng, sẵn lòng giải quyết công việc hoàn thành

Từ tương tự

Từ chứa "can-do"