canada

Học thuật
Thân thiện
canada

Un homme achète une pomme canada au marché.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Táo Canada: Một giống táo nguồn gốc từ Canada, thường được biết đến với tên gọi "táo Canada".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • J'ai acheté des canadas au marché. (Tôi đã mua vài quả táo Canadachợ.)
    • Le canada est une variété de pomme très appréciée. (Táo Canadamột giống táo rất được ưa chuộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pomme canada": Cụm từ thông dụng để chỉ giống táo này, mặc dù từ đơn lẻ "canada" đã đủ nghĩa.
    • La tarte aux pommes était faite avec des pommes canada. (Chiếc bánh táo được làm từ táo Canada.)
Biến thể từ gần giống
  • Canada (danh từ riêng giống đực): Quốc gia Canada.
    • Il voyage au Canada. (Anh ấy du lịch đến Canada.)
Lưu ý
  • Từ "canada" (viết thường) khi là danh từ chỉ giống táo, có thể được viết hoa ("Canada") trong một số văn bản, nhưng thường được viết thường để phân biệt với tên quốc gia. danh từ giống đực.
  • Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch nguyên bản là "táo Canada" hoặc đôi khi chỉ gọi tắt là "canada" trong ngữ cảnh ẩm thực.
canada

Un homme achète une pomme canada au marché.

danh từ giống đực
  1. táo canada

Từ gần giống