canut

Học thuật
Thân thiện
canut

Un canut travaille sur son métier à tisser dans un atelier.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thợ dệt lụa: Từ "canut" dùng để chỉ một người thợ dệt lụa, đặc biệtnhững người thợ làm việc trong ngành công nghiệp dệt lụathành phố Lyon, Pháp, trong các thế kỷ trước.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les canuts de Lyon étaient célèbres pour leur savoir-faire. (Những người thợ dệt lụa ở Lyon nổi tiếng tay nghề điêu luyện của họ.)
    • Au XIXe siècle, la révolte des canuts a marqué l'histoire sociale. (Vào thế kỷ 19, cuộc nổi dậy của những người thợ dệt lụa đã đánh dấu lịch sử xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Révolte des canuts": Cuộc nổi dậy của những người thợ dệt lụa (ở Lyon, 1831 1834). Đâymột sự kiện lịch sử quan trọng liên quan đến phong trào công nhân sớmPháp.
    • La révolte des canuts est un symbole de la lutte des classes. (Cuộc nổi dậy của những người thợ dệt lụa là một biểu tượng của cuộc đấu tranh giai cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Canuse (n, cổ): Một biến thể hoặc cách gọi khác của "canut".
  • Tisserand (n): Thợ dệt (nghĩa chung, không đặc thù cho Lyon hay lụa).
Từ đồng nghĩa
  • Ouvrier en soie: Công nhân ngành lụa.
  • Tisseur de soie: Thợ dệt lụa.
Lưu ý
  • Từ "canut" mang đậm tính lịch sử địa phương, gắn liền với thành phố Lyon các cuộc nổi loạn của tầng lớp lao động trong ngành dệt lụa vào thế kỷ 19. Ngày nay, từ này ít được dùng để chỉ nghề nghiệp hiện đại thường xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn hóa.
canut

Un canut travaille sur son métier à tisser dans un atelier.

danh từ
  1. thợ dệt lụa (ở Ly-ông)