canada
Định nghĩa
Danh từ riêng:
- Canada: Một quốc gia nằm ở phía bắc của lục địa Bắc Mỹ. Đây là quốc gia có diện tích lớn thứ hai thế giới, nổi tiếng với cảnh quan thiên nhiên rộng lớn, rừng taiga, hồ nước và dãy núi Rocky. Người Pháp là những người châu Âu đầu tiên định cư tại vùng đất chính của Canada. Biên giới giữa Hoa Kỳ và Canada là đường biên giới không được canh gác dài nhất thế giới.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "Canadian" (người Canada / thuộc về Canada): Tính từ hoặc danh từ chỉ người hoặc vật có nguồn gốc từ Canada.
- Cô ấy là một người Canada gốc Pháp.
- Món xi-rô phong là một đặc sản Canadian nổi tiếng.
Biến thể và từ gần giống
- Canadian (tính từ/danh từ): thuộc về Canada hoặc người Canada.
- Lễ hội mùa đông Canadian rất phổ biến ở Quebec.
- Canuck (danh từ, không chính thức): biệt danh thân mật cho người Canada.
- Anh ấy tự hào là một Canuck chính hiệu.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì "Canada" là tên riêng chỉ một quốc gia cụ thể. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ như "xứ sở lá phong" (the land of the maple leaf) để chỉ Canada một cách ẩn dụ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "Canada".
Thành ngữ liên quan
- "As Canadian as maple syrup": Thành ngữ chỉ điều gì đó rất đặc trưng của Canada, giống như xi-rô phong.
- Môn khúc côn cầu trên băng là một môn thể thao as Canadian as maple syrup.