kantien

Học thuật
Thân thiện
kantien

Le philosophe étudie un texte kantien dans sa bibliothèque.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) triết học Căng: Chỉ những liên quan đến triết học của nhà triết học người Đức Immanuel Kant. Từ này mô tả các khái niệm, lý thuyết, nguyên tắc hoặc cách tiếp cận triết học do ông đề xướng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La philosophie kantienne est complexe. (Triết học Căng rất phức tạp.)
    • C'est une approche kantienne de la morale. (Đómột cách tiếp cận mang tính Căng đối với đạo đức học.)
    • Il étudie l'esthétique kantienne. (Anh ấy nghiên cứu mỹ học Căng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "l'idéalisme kantien": chủ nghĩa duy tâm Căng, chỉ hệ thống triết học nhấn mạnh vai trò của tâm trí trong việc cấu trúc kinh nghiệm, theo cách hiểu của Kant.

    • L'idéalisme kantien a influencé de nombreux penseurs. (Chủ nghĩa duy tâm Căng đã ảnh hưởng đến nhiều nhà tư tưởng.)
  • "une interprétation kantienne": một cách diễn giải theo tinh thần hoặc phương pháp luận của triết học Kant.

    • Il propose une interprétation kantienne de ce texte. (Ông ấy đề xuất một cách diễn giải mang tính Căng đối với văn bản này.)
Biến thể từ gần giống
  • Kantisme (danh từ giống đực): chủ nghĩa Căng, hệ thống triết học của Immanuel Kant.

    • Le kantisme est un pilier de la philosophie moderne. (Chủ nghĩa Căngmột trụ cột của triết học hiện đại.)
  • Néo-kantien/ne (tính từ): Tân Căng, chỉ các trường phái triết học sau này phát triển hoặc phê phán dựa trên tư tưởng của Kant.

    • L'école néo-kantienne de Marbourg. (Trường phái Tân Căng Marbourg.)
Từ đồng nghĩa
  • Relatif à Kant: liên quan đến Kant. (Cụm từ mô tả trực tiếp hơn.)
  • Critique (trong ngữ cảnh triết học): (thuộc về) phê phán, khi nói đến triết học phê phán của Kant. (Từ này chỉ một khía cạnh cụ thể.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâymột tính từ, không cấu trúc động từ kép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp tính từ này.)

kantien

Le philosophe étudie un texte kantien dans sa bibliothèque.

tính từ
  1. (thuộc) triết học Căng

Từ gần giống