cancer

/'kænsə/
danh từ
  1. bệnh ung thư
    • to die of cancer
      chết bệnh ung thư
  2. (nghĩa bóng) ung nhọt, những cái xấu xa (của xã hội)

Idioms

  • the tropic of Cancer
    hạ chí tuyến

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "cancer"

Từ có nhắc đến "cancer"