Crab
/kræb/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Con cua: Một loài động vật giáp xác sống ở biển hoặc nước ngọt, có mai cứng, hai càng và thường di chuyển ngang.
- Người hay càu nhàu, gắt gỏng: (Nghĩa bóng) Chỉ một người có tính khí khó chịu, hay phàn nàn.
- Quả táo dại: Một loại táo nhỏ, chua, thường dùng để làm mứt hoặc rượu táo.
- Cái tời: (Kỹ thuật) Một thiết bị dùng để nâng hoặc kéo vật nặng.
Động từ:
- Chỉ trích, công kích: Hành động phê bình ai đó một cách gay gắt hoặc khó chịu.
- Di chuyển ngang, chéo: Di chuyển theo hướng ngang hoặc xiên, không phải thẳng.
- Bắt cua: Hành động đi câu hoặc bắt cua.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- We bought fresh crabs at the seafood market. (Chúng tôi mua cua tươi ở chợ hải sản.)
- Don't be such a crab; try to be more positive. (Đừng có càu nhàu như vậy; hãy cố gắng lạc quan hơn.)
- Crab apples are too sour to eat raw. (Táo dại quá chua để ăn sống.)
Động từ:
- He's always crabbing about his job. (Anh ta lúc nào cũng chỉ trích công việc của mình.)
- The car crabbed sideways on the icy road. (Chiếc xe trượt chéo ngang trên đường băng giá.)
- They went to the river to crab. (Họ ra sông để bắt cua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To catch a crab": (Chèo thuyền) Pha chèo hỏng, khi mái chèo bị chìm quá sâu vào nước hoặc hụt không chạm nước, làm mất nhịp.
- The rower caught a crab and nearly fell out of the boat. (Tay chèo bị hỏng pha chèo và suýt ngã khỏi thuyền.)
Biến thể và từ gần giống
- Crabby (adj): Cáu kỉnh, khó chịu.
- He's in a crabby mood today. (Hôm nay anh ta đang trong tâm trạng cáu kỉnh.)
- Crab apple (n): Cây táo dại hoặc quả của nó.
- Crab louse (n): Con rận mu, một loại ký sinh trùng.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (con vật): Crustacean (động vật giáp xác).
- Danh từ (người): Grouch, curmudgeon (người hay càu nhàu).
- Động từ (chỉ trích): Complain, gripe, grouse (phàn nàn, càu nhàu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Crab at (someone/something): Càu nhàu, chỉ trích ai/điều gì.
- She's always crabbing at her colleagues. (Cô ấy lúc nào cũng càu nhàu về đồng nghiệp.)
Thành ngữ liên quan
- A case of crabs: (Tiếng lóng) Tình trạng bị nhiễm rận mu.
- To turn into a crab: Trở nên cáu kỉnh, khó tính.
- The lack of sleep made him turn into a crab. (Thiếu ngủ khiến anh ta trở nên cáu kỉnh.)
danh từ
- quả táo dại ((cũng) crab apple); cây táo dại ((cũng) crab tree)
- người hay gắt gỏng, người hay càu nhàu
- con cua
- can rận ((cũng) crab louse)
- (kỹ thuật) cái tời
- (số nhiều) hai số một (chơi súc sắc); (nghĩa bóng) sự thất bại
động từ
- cào xé (bằng móng); vồ, quắp (chim ưng)
- công kích chê bai, chỉ trích (ai)