Crab

/kræb/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Con cua: Một loài động vật giáp xác sốngbiển hoặc nước ngọt, mai cứng, hai càng thường di chuyển ngang.
    • Người hay càu nhàu, gắt gỏng: (Nghĩa bóng) Chỉ một người tính khí khó chịu, hay phàn nàn.
    • Quả táo dại: Một loại táo nhỏ, chua, thường dùng để làm mứt hoặc rượu táo.
    • Cái tời: (Kỹ thuật) Một thiết bị dùng để nâng hoặc kéo vật nặng.
  2. Động từ:

    • Chỉ trích, công kích: Hành động phê bình ai đó một cách gay gắt hoặc khó chịu.
    • Di chuyển ngang, chéo: Di chuyển theo hướng ngang hoặc xiên, không phải thẳng.
    • Bắt cua: Hành động đi câu hoặc bắt cua.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • We bought fresh crabs at the seafood market. (Chúng tôi mua cua tươichợ hải sản.)
    • Don't be such a crab; try to be more positive. (Đừng càu nhàu như vậy; hãy cố gắng lạc quan hơn.)
    • Crab apples are too sour to eat raw. (Táo dại quá chua để ăn sống.)
  • Động từ:

    • He's always crabbing about his job. (Anh ta lúc nào cũng chỉ trích công việc của mình.)
    • The car crabbed sideways on the icy road. (Chiếc xe trượt chéo ngang trên đường băng giá.)
    • They went to the river to crab. (Họ ra sông để bắt cua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To catch a crab": (Chèo thuyền) Pha chèo hỏng, khi mái chèo bị chìm quá sâu vào nước hoặc hụt không chạm nước, làm mất nhịp.
    • The rower caught a crab and nearly fell out of the boat. (Tay chèo bị hỏng pha chèo suýt ngã khỏi thuyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Crabby (adj): Cáu kỉnh, khó chịu.
    • He's in a crabby mood today. (Hôm nay anh ta đang trong tâm trạng cáu kỉnh.)
  • Crab apple (n): Cây táo dại hoặc quả của .
  • Crab louse (n): Con rận mu, một loại ký sinh trùng.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (con vật): Crustacean (động vật giáp xác).
  • Danh từ (người): Grouch, curmudgeon (người hay càu nhàu).
  • Động từ (chỉ trích): Complain, gripe, grouse (phàn nàn, càu nhàu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Crab at (someone/something): Càu nhàu, chỉ trích ai/điều .
    • She's always crabbing at her colleagues. ( ấy lúc nào cũng càu nhàu về đồng nghiệp.)
Thành ngữ liên quan
  • A case of crabs: (Tiếng lóng) Tình trạng bị nhiễm rận mu.
  • To turn into a crab: Trở nên cáu kỉnh, khó tính.
    • The lack of sleep made him turn into a crab. (Thiếu ngủ khiến anh ta trở nên cáu kỉnh.)
danh từ
  1. quả táo dại ((cũng) crab apple); cây táo dại ((cũng) crab tree)
  2. người hay gắt gỏng, người hay càu nhàu
  3. con cua
  4. can rận ((cũng) crab louse)
  5. (kỹ thuật) cái tời
  6. (số nhiều) hai số một (chơi súc sắc); (nghĩa bóng) sự thất bại
động từ
  1. cào (bằng móng); vồ, quắp (chim ưng)
  2. công kích chê bai, chỉ trích (ai)