candent
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Phát sáng do bị đốt nóng lên: Mô tả trạng thái của một vật thể phát ra ánh sáng rực rỡ, thường có màu trắng hoặc vàng, do được nung nóng đến nhiệt độ rất cao. Từ này nhấn mạnh nguồn gốc ánh sáng là từ nhiệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The blacksmith worked with candent iron pulled from the forge. (Người thợ rèn làm việc với sắt nóng đỏ được lấy ra từ lò.)
- The candent filament inside the bulb is what produces the light. (Sợi tóc nóng sáng bên trong bóng đèn là thứ tạo ra ánh sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"candent metal": kim loại nóng chảy hoặc nóng đỏ.
- The candent metal was poured into the mold. (Kim loại nóng chảy được đổ vào khuôn.)
"candent with heat": sáng rực lên vì nhiệt.
- The coals in the fireplace were candent with heat. (Những viên than trong lò sưởi sáng rực lên vì nhiệt.)
Biến thể và từ gần giống
Incandescent (adj): nóng sáng, nóng chói. Đây là từ đồng nghĩa gần nhất và phổ biến hơn.
- An incandescent light bulb. (Một bóng đèn sợi đốt.)
Candescence (n): trạng thái nóng sáng, sự phát sáng do nhiệt.
- The candescence of the molten lava was visible at night. (Sự phát sáng của dung nham nóng chảy có thể nhìn thấy vào ban đêm.)
Từ đồng nghĩa
- Glowing: phát sáng, hồng hào (có thể do nhiệt hoặc cảm xúc).
- White-hot: nóng trắng (ở nhiệt độ cực cao).
- Radiant: rực rỡ, tỏa sáng.
Lưu ý sử dụng
- "Candent" là một từ học thuật, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Từ "incandescent" phổ biến hơn nhiều.
- Từ này chủ yếu dùng để mô tả các vật thể vô tri vô giác (như kim loại, than) khi bị nung nóng, hơn là để mô tả cảm xúc.
Adjective
- phát sáng do bị đốt nóng lên