candlewood

candlewood

A hiker gathers candlewood to start a campfire at dusk.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây hoặc bụi nhựa thường được đốt để lấy ánh sáng: "candlewood" chỉ bất kỳ loại cây gỗ hoặc cây bụi nào chứa nhiều nhựa dễ cháy, thường được dùng làm đuốc hoặc chất đốt để thắp sáng.

dụ sử dụng
  • (Vào thời thuộc địa, những người định cư dùng cây gỗ nhựa để thắp sáng nhà của họ.)
  • (Vỏ cây nhựa của loại cây gỗ nhựa cháy sáng đều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to burn candlewood": đốt cây gỗ nhựa để lấy ánh sáng.

    • They burned candlewood during the long winter nights. (Họ đốt cây gỗ nhựa trong những đêm mùa đông dài.)
  • "candlewood as a light source": sử dụng cây gỗ nhựa như một nguồn sáng.

    • Candlewood was a common light source before kerosene lamps. (Cây gỗ nhựa nguồn sáng phổ biến trước khi đèn dầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Candlewood tree (n): cây gỗ nhựa (chỉ một loại cây cụ thể).

    • The candlewood tree is native to North America. (Cây gỗ nhựa nguồn gốc từ Bắc Mỹ.)
  • Candlewood shrub (n): bụi cây gỗ nhựa.

    • The candlewood shrub grows in dry, sandy soil. (Bụi cây gỗ nhựa mọcđất cát khô.)
Từ đồng nghĩa
  • Pine knot: mắt thông (loại gỗ thông nhiều nhựa, dùng làm đuốc).
  • Resinous wood: gỗ nhựa (chỉ chung các loại gỗ dễ cháy).
  • Torchwood: gỗ làm đuốc (cây nhựa dùng làm đuốc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "candlewood".

Thành ngữ liên quan
  • "To light a candlewood": thắp sáng bằng cây gỗ nhựa (nghĩa đen).
    • They lit a candlewood to see in the dark. (Họ thắp sáng bằng cây gỗ nhựa để nhìn trong bóng tối.)