canin

Học thuật
Thân thiện
canin

Le chien montre ses dents canines en jouant.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về loài chó, giống chó: "canin" là tính từ mô tả những liên quan đến loài chó hoặc đặc điểm của chó.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'espèce canine est très diverse. (Loài chó rất đa dạng.)
    • Il a un instinct de protection presque canin. (Anh ấy bản năng bảo vệ gần như của loài chó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faim canine": cơn đói cồn cào, đói như chó đói.

    • Après cette longue randonnée, j'ai une faim canine. (Sau chuyến đi bộ đường dài đó, tôi đói cồn cào.)
  • "Muscle canin": (giải phẫu học) nanh, một mặt.

    • Le muscle canin soulève la lèvre supérieure. ( nanh nâng môi trên lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Chien (danh từ): con chó.
  • Cynique (tính từ): nguồn gốc từ "cynique" trong tiếng Hy Lạp, cũng liên quan đến chó, nhưng nghĩa hiện đạihoài nghi, chua chát, châm biếm.
Từ đồng nghĩa
  • Relatif au chien: liên quan đến chó.
canin

Le chien montre ses dents canines en jouant.

tính từ
  1. xem chien I
    • L'espèce canine
      loài chó
    • faim canine
      xem faim
    • muscle canin
      (giải phẫu) nanh

Từ gần giống

Từ chứa "canin"