canin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về loài chó, giống chó: "canin" là tính từ mô tả những gì liên quan đến loài chó hoặc có đặc điểm của chó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'espèce canine est très diverse. (Loài chó rất đa dạng.)
- Il a un instinct de protection presque canin. (Anh ấy có bản năng bảo vệ gần như của loài chó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faim canine": cơn đói cồn cào, đói như chó đói.
- Après cette longue randonnée, j'ai une faim canine. (Sau chuyến đi bộ đường dài đó, tôi đói cồn cào.)
"Muscle canin": (giải phẫu học) cơ nanh, một cơ ở mặt.
- Le muscle canin soulève la lèvre supérieure. (Cơ nanh nâng môi trên lên.)
Biến thể và từ gần giống
- Chien (danh từ): con chó.
- Cynique (tính từ): có nguồn gốc từ "cynique" trong tiếng Hy Lạp, cũng liên quan đến chó, nhưng nghĩa hiện đại là hoài nghi, chua chát, châm biếm.
Từ đồng nghĩa
- Relatif au chien: liên quan đến chó.
tính từ
- xem chien I
- L'espèce canineloài chó
- faim caninexem faim
- muscle canin(giải phẫu) cơ nanh