canyon
/'kænjən/ Cách viết khác : (canon) /'kænən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Hẻm núi, khe núi sâu: Một thung lũng hẹp, sâu với các sườn dốc đứng, thường được tạo ra bởi một dòng sông chảy qua qua hàng triệu năm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le Grand Canyon du Colorado est une merveille naturelle. (Hẻm núi Grand Canyon ở Colorado là một kỳ quan thiên nhiên.)
- Nous avons fait une randonnée dans un canyon étroit. (Chúng tôi đã đi bộ đường dài trong một hẻm núi hẹp.)
- La rivière a creusé ce canyon au fil des siècles. (Dòng sông đã đào sâu hẻm núi này qua nhiều thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Les canyons sous-marins": Các hẻm núi dưới biển.
- Les canyons sous-marins sont des vallées profondes sur le fond océanique. (Các hẻm núi dưới biển là những thung lũng sâu dưới đáy đại dương.)
Biến thể và từ gần giống
- Ravine (n.f): Khe núi, hốc sâu (thường nhỏ hơn và ít hùng vĩ hơn một "canyon").
- Gorge (n.f): Hẻm núi, khe núi hẹp (từ đồng nghĩa gần nhất với "canyon").
- Défilé (n.m): Đèo hẹp, đường hầm thiên nhiên (thường là lối đi hẹp giữa các vách đá).
Từ đồng nghĩa
- Gorge: Hẻm núi, khe núi.
- Défilé: Đèo hẹp, đường hầm tự nhiên.
- Ravine: Khe núi, hốc sâu.
danh từ giống đực
- như canon