canon

/'kænən/
Học thuật
Thân thiện
canon

Le canon est utilisé pour tirer un coup de feu lors d'une cérémonie officielle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Pháo, súng đại bác: Phần chính của một khẩu súng lớn, hình ống, từ đó đạn được bắn ra.
    • Nòng súng: Phần ống dài của một khẩu súng, nơi viên đạn đi qua.
    • (Động vật học) Cẳng, ống chân: Phần chân từ đầu gối đến mắt cá của một số động vật như ngựa, .
    • (Khoa đo lường) Canon: Một đơn vị đo dung tích cho rượu, tương đương khoảng 1/8 lít.
    • (Thông tục) Chai rượu; cốc rượu đầy.
    • (Sử học) Trang sức che đầu gối: Một loại đồ trang trí bảo vệ đầu gối.
    • (Nghệ thuật) Chuẩn mực, quy tắc: Một tập hợp các nguyên tắc, tiêu chuẩn hoặc tác phẩm được coi là quan trọng ảnh hưởng trong một lĩnh vực nghệ thuật hoặc văn học.
    • (Tôn giáo) Quy tắc tôn giáo: Luật lệ hoặc quy định của giáo hội.
    • (Tôn giáo) Sách thánh truyền: Những văn bản được giáo hội công nhậnchính thống.
    • (Tôn giáo) Kinh chính lễ: Phần cố định của thánh lễ.
    • (Âm nhạc) Canon: Một hình thức âm nhạc trong đó một giai điệu được lặp lại bởi một hoặc nhiều khác, bắt đầu sau một khoảng thời gian nhất định.
    • (Địa chất, địa lý) Hẻm vực: Một thung lũng hẹp sâu.
  2. Tính từ:

    • (Droit canon) Luật giáo hội: Liên quan đến luật của nhà thờ Công giáo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (vũ khí):
    • Le canon du navire a tiré. (Khẩu đại bác của con tàu đã nổ.)
    • Nettoyer le canon d'un fusil. (Làm sạch nòng súng trường.)
  • Danh từ (nghệ thuật/chuẩn mực):
    • Cet ouvrage fait partie du canon de la littérature française. (Tác phẩm này thuộc vào kinh điển của văn học Pháp.)
  • Danh từ (âm nhạc):
    • Ils ont interprété un canon de Pachelbel. (Họ đã biểu diễn một bản canon của Pachelbel.)
  • Danh từ (tôn giáo):
    • Le canon de la messe. (Kinh chính lễ.)
  • Danh từ (địa lý):
    • Un canon spectaculaire dans les montagnes. (Một hẻm vực ngoạn mục trong núi.)
  • Tính từ:
    • Le droit canon régit l'organisation de l'Église. (Luật giáo hội điều chỉnh tổ chức của Giáo hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chair à canon": Bia thịt, mồi cho súng (nghĩa bóng: chỉ những người lính bị coi như công cụ hy sinh trong chiến tranh).
    • Ces soldats étaient considérés comme de la chair à canon. (Những người lính này bị coi như bia thịt.)
Biến thể từ gần giống
  • Canonique (adj): Thuộc về giáo luật, chính thống, theo đúng quy tắc.
    • Une heure canonique. (Một giờ kinh.)
  • Canoniser (v): Phong thánh.
  • Canonisation (n.f): Sự phong thánh.
  • Canoniste (n): Nhà nghiên cứu giáo luật.
Từ đồng nghĩa
  • (Nòng súng): .
  • (Chuẩn mực): .
  • (Hẻm vực): .
Thành ngữ liên quan
  • Être gros comme un canon / un canon de fusil: Rất gầy, chỉ còn da bọc xương.
    • Après sa maladie, il était gros comme un canon. (Sau trận ốm, anh ta gầy chỉ còn da bọc xương.)
canon

Le canon est utilisé pour tirer un coup de feu lors d'une cérémonie officielle.

danh từ giống đực
  1. pháo, súng đại bác
  2. nòng (súng)
    • Canon d'un révolver
      nòng súng lục
    • Canon d'un seringue
      ống, ống tiêm
  3. (động vật học) còng, cẳng (chân ngựa, trâu bò)
  4. (khoa đo lường) canon (đơn vị đong rượu bằng 1 / 8 lit)
  5. (thông tục) chai rượu; cốc rượu
  6. (sử học) trang sức che đầu gối
    • chair à canon
      bia thịt, mồi cho súng
danh từ giống đực
  1. (nghệ thuật) chuẩn
  2. (tôn giáo) quy tắc tôn giáo
  3. (tôn giáo) sách thánh truyền
  4. (tôn giáo) kinh chính lễ
  5. (âm nhạc) canông
tính từ
  1. (Droit canon) luật giáo hội
danh từ giống đực
  1. (địa chất, địa lý) hẻm vực