canine

/'kænain/
Học thuật
Thân thiện
canine

Le chien montre ses canines en jouant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Răng nanh: Chiếc răng nhọn, dài, nằmmỗi bên của răng cửa, ở cả hàm trên hàm dưới của con người nhiều loài động vật.
    • Răng chó: Tên gọi thông thường cho răng nanh, do đặc trưng nổi bậtloài chó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le dentiste a dit que ma canine était cariée. (Nha sĩ nói rằng răng nanh của tôi bị sâu.)
    • Les loups utilisent leurs canines pour déchirer la viande. (Chó sói sử dụng răng nanh của chúng để thịt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu học, "canine" là tên chính thức của nhóm răng thứ ba tính từ đường giữa hàm.
    • Les canines sont des dents pointues situées entre les incisives et les prémolaires. (Răng nanhnhững chiếc răng nhọn nằm giữa răng cửa răng tiền hàm.)
Biến thể từ liên quan
  • Canin, canine (tính từ): thuộc về loài chó hoặc đặc điểm giống chó.
    • Une race canine (một giống chó)
    • Un sourire canin (một nụ cười để lộ răng nanh)
Từ đồng nghĩa
  • Dent oculaire (danh từ giống cái): một tên gọi khác ít phổ biến hơn cho răng nanh.
  • Croc (danh từ giống đực): thường dùng để chỉ răng nanh dài nhọn của động vật ăn thịt hoang (như hổ, rắn).
Ghi chú
  • Từ "canine" trong tiếng Pháp chỉ dùng làm danh từ để chỉ chiếc răng. Khi muốn nói về loài chó nói chung, người ta dùng danh từ "chien" hoặc tính từ "canin(e)".
canine

Le chien montre ses canines en jouant.

danh từ giống cái
  1. răng nanh

Từ có nhắc đến "canine"