candied

/'kændid/
Học thuật
Thân thiện
candied

The baker uses candied orange peel to decorate the top of the cake.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được phủ đường, kết tinh đường: Mô tả thực phẩm, đặc biệt trái cây hoặc vỏ trái cây, đã được bảo quản hoặc phủ bằng một lớp đường hoặc xi-, tạo thành một lớp phủ cứng, ngọt bóng.
    • (Nghĩa bóng) Ngọt ngào quá mức, nịnh nọt: Dùng để mô tả lời nói, thái độ có vẻ ngọt ngào, dễ chịu nhưng thường giả tạo mục đích nịnh hót, lấy lòng.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa đen):

    • She decorated the cake with candied cherries. ( ấy trang trí chiếc bánh với những quả anh đào được phủ đường.)
    • Candied orange peel is a popular ingredient in fruitcakes. (Vỏ cam tẩm đường một nguyên liệu phổ biến trong bánh trái cây.)
  • Tính từ (nghĩa bóng):

    • I don't trust his candied compliments. (Tôi không tin những lời khen ngọt ngào của anh ta.)
    • Her candied smile hid her true intentions. (Nụ cười ngọt ngào giả tạo của ấy che giấu ý định thật sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "candied fruit": trái cây tẩm đường, mứt trái cây.

    • The traditional recipe calls for a mix of candied fruit. (Công thức truyền thống yêu cầu một hỗn hợp trái cây tẩm đường.)
  • "candied peel": vỏ cam/quýt tẩm đường.

    • You can make candied peel at home with just sugar, water, and citrus peels. (Bạn có thể tự làm vỏ cam tẩm đườngnhà chỉ với đường, nước vỏ cam quýt.)
Biến thể từ gần giống
  • Candy (động từ): phủ đường, kết tinh đường.

    • She decided to candy the ginger slices. ( ấy quyết định tẩm đường những lát gừng.)
  • Crystallized (tính từ): kết tinh (đường), thường dùng thay thế cho "candied" đối với trái cây.

    • crystallized ginger (gừng kết tinh đường)
Từ đồng nghĩa
  • Glazed (tính từ): được phủ một lớp bóng (thường bằng đường hoặc xi-).
  • Sugared (tính từ): được rắc/phủ đường.
  • Honeyed (tính từ, nghĩa bóng): ngọt ngào như mật (chỉ lời nói).
  • Ingratiating (tính từ, nghĩa bóng): nịnh nọt, lấy lòng.
Thành ngữ liên quan
  • Candied words (thành ngữ): những lời nói ngọt ngào, nịnh nọt.
    • He used candied words to get what he wanted. (Hắn dùng những lời nịnh nọt để đạt được thứ mình muốn.)
candied

The baker uses candied orange peel to decorate the top of the cake.

tính từ
  1. kết thành đường phèn
  2. tẩm đường, ướp đường
  3. đường mật, nịnh nọt
    • candied words
      những lời nịnh nọt

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống