canular

Học thuật
Thân thiện
canular

Un ami raconte un canular amusant à ses camarades.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Trò đánh lừa, trò giễu chơi: Một trò đùa, thường được chuẩn bị kỹ lưỡng, nhằm mục đích lừa gạt hoặc chế giễu một người nào đó một cách hài hước. Từ này mang sắc thái thân mật, không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • C'était juste un canular pour le 1er avril. (Đó chỉmột trò đánh lừa cho ngày tháng Tư.)
    • Il a été victime d'un canular téléphonique. (Anh ấy đã là nạn nhân của một trò giễu chơi qua điện thoại.)
    • Ne le crois pas, c'est un canular ! (Đừng tin anh ta, đómột trò lừa đấy!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire un canular à quelqu'un": Chơi khăm, đánh lừa ai đó.

    • Ses amis lui ont fait un canular pour son anniversaire. (Bạn bè đã chơi khăm anh ấy nhân dịp sinh nhật.)
  • "Canular téléphonique": Trò đùa qua điện thoại.

    • Les canulars téléphoniques sont parfois très drôles. (Những trò đùa qua điện thoại đôi khi rất buồn cười.)
Biến thể từ gần giống
  • Canular không biến thể từ loại khác (như tính từ, động từ) trong tiếng Pháp. một danh từ cố định.
  • Blague (n.f): Trò đùa, câu chuyện cười (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Farce (n.f): Trò đùa tinh quái, trò chơi khăm (thường tính chất thực hành).
  • Mystification (n.f): Sự đánh lừa, trò bịp bợm (có thể mang nghĩa nghiêm trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Farce: Trò đùa tinh nghịch.
  • Blague: Trò đùa, câu nói đùa.
  • Supercherie: Sự lừa dối, trò bịp (thường nghiêm trọng hơn).
  • Mystification: Trò đánh lừa.
Thành ngữ liên quan
  • "Poisson d'avril": tháng Tư (chỉ các trò đùa, canular phổ biến vào ngày 1 tháng 4).
    • Il a collé un poisson dans le dos de son professeur, un vrai canular de poisson d'avril ! ( đã dán một con sau lưng giáo viên, đúngmột trò tháng Tư!)
canular

Un ami raconte un canular amusant à ses camarades.

danh từ giống đực
  1. (thân mật) trò đánh lừa, trò giễu chơi

Từ gần giống

Từ chứa "canular"