canyon

/'kænjən/ Cách viết khác : (canon) /'kænən/
Học thuật
Thân thiện
canyon

A river winds through a deep canyon under a bright blue sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hẻm núi: Một thung lũng sâu hẹp với các vách dốc đứng, thường được tạo thành do sự xói mòn của dòng sông qua hàng triệu năm, đặc biệt phổ biếnnhững vùng khô cằn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Grand Canyon is one of the most famous natural wonders in the world. (Hẻm núi Grand một trong những kỳ quan thiên nhiên nổi tiếng nhất thế giới.)
    • We hiked through a narrow canyon in the desert. (Chúng tôi đi bộ xuyên qua một hẻm núi hẹp trên sa mạc.)
    • The river has carved a deep canyon into the rock over millennia. (Dòng sông đã khoét sâu vào khối đá tạo thành một hẻm núi sâu qua hàng thiên niên kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to canyon out": (ít dùng) chỉ quá trình hình thành hẻm núi do xói mòn.
    • The landscape here is starting to canyon out due to heavy seasonal rains. (Cảnh quanđây đang bắt đầu hình thành các hẻm núi do những trận mưa lớn theo mùa.)
Biến thể từ gần giống
  • Gorge (n): hẻm núi, khe núi (từ đồng nghĩa gần nhất, thường dùng thay thế cho "canyon").
  • Ravine (n): khe núi, hốc sâu (thường nhỏ sâu hơn một "canyon").
  • Chasm (n): vực sâu, hố thẳm (nhấn mạnh độ sâu sự chia cắt).
Từ đồng nghĩa
  • Gorge: hẻm núi.
  • Ravine: khe núi.
  • Gully: mương, rãnh xói mòn (thường nhỏ hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "canyon").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "canyon").

canyon

A river winds through a deep canyon under a bright blue sky.

danh từ
  1. hẽm núi

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống