canon

/'kænən/
Học thuật
Thân thiện
canon

A scholar carefully places a book from the biblical canon on a library shelf.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiêu chuẩn, quy tắc, nguyên tắc: Một tập hợp các quy tắc, tiêu chuẩn hoặc nguyên tắc được thiết lập công nhận rộng rãi trong một lĩnh vực cụ thể, như nghệ thuật, văn học hoặc ứng xử.
    • Kinh điển, tác phẩm kinh điển: Toàn bộ các tác phẩm được công nhận chính thống giá trị nền tảng của một tác giả, một nền văn hóa, hoặc một thể loại.
    • Luật lệ, nghị định (tôn giáo): Các quy tắc hoặc nghị định được thiết lập bởi một giáo hội.
    • Danh sách thánh (Công giáo): Danh sách chính thức các vị thánh được Giáo hội Công giáo La công nhận.
    • Bản kinh thánh được công nhận: Tập hợp các sách được một cộng đồng tôn giáo (như Kitô giáo) công nhận linh thiêng chính thống.
  2. Danh từ (Âm nhạc):

    • Ca-nông: Một hình thức sáng tác âm nhạc phức điệu, trong đó một giai điệu chính được lặp lại chính xác (thườngcác quãng khác nhau sau một khoảng thời gian trễ) bởi một hoặc nhiều nhạc khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Tiêu chuẩn, nguyên tắc):

    • The novel challenged the established canon of literary fiction. (Cuốn tiểu thuyết đã thách thức tiêu chuẩn đã được thiết lập của tiểu thuyết văn học.)
    • Every profession has its own canon of ethics. (Mỗi ngành nghề đều bộ quy tắc đạo đức riêng của .)
  • Danh từ (Tác phẩm kinh điển):

    • Scholars debate which plays belong in Shakespeare's canon. (Các học giả tranh luận về những vở kịch nào thuộc về tuyển tập kinh điển của Shakespeare.)
    • This film is considered part of the canon of American cinema. (Bộ phim này được coi một phần của kho tàng kinh điển trong điện ảnh Mỹ.)
  • Danh từ (Tôn giáo):

    • The biblical canon was finalized over many centuries. (Bộ kinh thánh chính thống đã được hoàn thiện qua nhiều thế kỷ.)
    • He was added to the canon of saints in the 16th century. (Ông được đưa vào danh sách các vị thánh vào thế kỷ 16.)
  • Danh từ (Âm nhạc):

    • Pachelbel's Canon in D is a famous piece for weddings. (Bản ca-nông cung của Pachelbel một tác phẩm nổi tiếng trong đám cưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To enter the canon": Trở thành một phần của kho tàng kinh điển, được công nhận giá trị lâu dài nền tảng.

    • Her groundbreaking research has entered the canon of scientific literature. (Nghiên cứu đột phá của đã gia nhập vào hàng ngũ kinh điển của văn học khoa học.)
  • "Canonical" (Tính từ): Thuộc về hoặc tuân theo kinh điển, tiêu chuẩn chính thống.

    • The canonical version of the text is used for study. (Phiên bản chính thống/kinh điển của văn bản được dùng để nghiên cứu.)
Biến thể từ gần giống
  • Canonical (adj): (thuộc) kinh điển, chính thống, theo đúng quy tắc.
  • Canonize (v): Phong thánh (trong tôn giáo); công nhận một cách trang trọng tầm quan trọng đặc biệt.
  • Canon law (n): Luật giáo hội, luật tôn giáo (đây một cụm từ cố định).
Từ đồng nghĩa
  • Standard (n): Tiêu chuẩn.
  • Principle (n): Nguyên tắc.
  • Corpus (n): Toàn bộ tác phẩm, tuyển tập.
  • Doctrine (n): Giáo , học thuyết (trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc tư tưởng).
Lưu ý về từ đồng âm
  • Canon (danh từ trong bài) khác với cannon (danh từ: khẩu đại bác). Đây hai từ đồng âm nhưng khác nghĩa cách viết.
canon

A scholar carefully places a book from the biblical canon on a library shelf.

danh từ
  1. tiêu chuẩn
    • the canons of canduct
      tiêu chuẩn tư cách đạo đức
  2. (tôn giáo) luật lệ, quy tắc, phép tắc
  3. (tôn giáo) nghị định của giáo hội
  4. (tôn giáo) kinh sách được công nhận
  5. giáo sĩ
  6. danh sách các tác phẩm được công nhận đúng của một tác giả
    • the Shakespearian canon
      danh sách các tác phẩm được công nhận đúng của Sếch-xpia
  7. (âm nhạc) canông
  8. cái móc chuông
  9. (ngành in) chữ cỡ 48
danh từ
  1. (như) canyon

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "canon"