capaciousness

/kə'peiʃəsnis/
danh từ
  1. cỡ rộng; sự to, sự lớn; khả năng chứa được nhiều

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "capaciousness"

capaciousness
The child marveled at the capaciousness of the toy chest.