capaciousness
/kə'peiʃəsnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự rộng rãi, sức chứa lớn: Chất lượng hoặc trạng thái có không gian bên trong lớn, có thể chứa được nhiều thứ.
- Tính bao quát rộng (trí tuệ): Khả năng tiếp nhận và hiểu biết nhiều ý tưởng, quan điểm khác nhau; sự rộng mở về trí tuệ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The capaciousness of the new warehouse allowed for efficient storage. (Sức chứa lớn của nhà kho mới cho phép lưu trữ hiệu quả.)
- We were all impressed by the capaciousness of the concert hall. (Tất cả chúng tôi đều ấn tượng bởi sự rộng rãi của phòng hòa nhạc.)
- Her capaciousness of mind made her an excellent diplomat. (Tầm hiểu biết rộng của bà ấy đã khiến bà trở thành một nhà ngoại giao xuất sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Intellectual capaciousness": Khả năng trí tuệ rộng mở, dễ tiếp thu.
- The philosopher was known for his intellectual capaciousness. (Nhà triết học được biết đến với khả năng trí tuệ rộng mở của mình.)
"Capaciousness of heart": Lòng bao dung, rộng lượng (nghĩa bóng, ít dùng).
- He showed a great capaciousness of heart by forgiving them. (Anh ấy đã thể hiện lòng bao dung lớn lao bằng cách tha thứ cho họ.)
Biến thể và từ gần giống
Capacious (tính từ): Rộng rãi, có sức chứa lớn.
- She packed her books into a capacious bag. (Cô ấy xếp sách vào một chiếc túi rộng rãi.)
Spaciousness (danh từ): Sự rộng rãi, khoáng đãng (thường nhấn mạnh đến không gian mở, thoáng).
- Roominess (danh từ): Sự rộng rãi, thoải mái (thường dùng cho nội thất xe, phòng).
Từ đồng nghĩa
- Spaciousness: Sự rộng rãi, khoáng đãng.
- Roominess: Sự rộng rãi, thoáng.
- Ampleness: Sự rộng lớn, đầy đủ.
- Breadth (nghĩa bóng): Bề rộng, tầm bao quát (về trí tuệ).
Từ trái nghĩa
- Crampedness: Sự chật chội.
- Confinedness: Sự hạn hẹp, bị giới hạn.
- Narrowness: Sự chật hẹp; sự hẹp hòi (nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "capaciousness")
danh từ
- cỡ rộng; sự to, sự lớn; khả năng chứa được nhiều