commodiousness

/kə'moudjəsnis/
Học thuật
Thân thiện
commodiousness

The new apartment's commodiousness was immediately apparent.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự rộng rãi, sự thênh thang: Chất lượng của một không gian bên trong (thường một căn phòng, tòa nhà hoặc phương tiện) nhiều chỗ trống cảm giác thoải mái, không bị chật chội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The commodiousness of the new apartment was its main selling point. (Sự rộng rãi của căn hộ mới điểm bán hàng chính của .)
    • We were all impressed by the commodiousness of the hotel lobby. (Tất cả chúng tôi đều ấn tượng với sự thênh thang của sảnh khách sạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "commodiousness of space": sự rộng rãi của không gian.
    • The architect prioritized the commodiousness of space in her designs. (Kiến trúc sư ưu tiên sự rộng rãi của không gian trong các thiết kế của .)
Biến thể từ gần giống
  • Commodious (adj): rộng rãi, thênh thang.
    • They moved to a more commodious house. (Họ chuyển đến một ngôi nhà rộng rãi hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Spaciousness: sự rộng rãi.
  • Roominess: sự nhiều chỗ.
  • Capaciousness: sức chứa lớn, sự rộng rãi.
Từ trái nghĩa
  • Crampedness: sự chật chội.
  • Confinedness: sự hạn chế, chật hẹp.
commodiousness

The new apartment's commodiousness was immediately apparent.

danh từ
  1. sự rộng rãi, sự thênh thang

Từ chứa "commodiousness"