caparison

/kə'pærisn/
Học thuật
Thân thiện
caparison

The knight's warhorse wore an ornate caparison bearing his family crest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tấm phủ lưng ngựa trang trí: Một tấm vải hoặc đồ trang sức được trang trí công phu, dùng để phủ lên lưng ngựa, đặc biệt ngựa chiến hoặc ngựa trong các dịp lễ hội, diễu hành.
    • Đồ trang sức cho ngựa: Chỉ chung các đồ trang trí, phụ kiện lộng lẫy dành cho ngựa.
  2. Ngoại động từ:

    • Phủ tấm che trang trí lên (lưng ngựa): Hành động trang hoàng cho một con ngựa bằng cách đặt lên một tấm phủ lưng được trang trí đẹp mắt.
    • Trang sức, trang hoàng (một cách lộng lẫy): (Nghĩa mở rộng, ít phổ biến hơn) Trang trí một thứ đó một cách công phu lộng lẫy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The knight's horse wore an elaborate caparison embroidered with his family crest. (Con ngựa của hiệp sĩ mang một tấm phủ lưng tinh xảo được thêu huy hiệu gia đình ông.)
    • For the parade, the horses were fitted with colorful caparisons. (Để diễu hành, những con ngựa được trang bị những tấm phủ lưng đầy màu sắc.)
  • Ngoại động từ:

    • They caparisoned the royal horses for the coronation ceremony. (Họ trang hoàng cho những con ngựa hoàng gia để phục vụ lễ đăng quang.)
    • The champion's steed was caparisoned in silk and gold. (Chiến của nhàđịch được trang hoàng bằng lụa vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In full caparison": (Ngựa) được trang bị đầy đủ đồ trang sức tấm phủ lộng lẫy.
    • The procession began with the king's horse in full caparison. (Đoàn diễu hành bắt đầu với con ngựa của nhà vua trong bộ trang sức lộng lẫy đầy đủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Caparisoned (adj): (Ngựa) đã được trang hoàng bằng tấm phủ lưng trang trí.
    • The caparisoned horses made a magnificent sight. (Những con ngựa được trang hoàng tạo nên một cảnh tượng tráng lệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Horse trappings, horse blanket (tấm chăn ngựa - ít trang trí hơn), bard (tấm giáp hoặc vải phủ cho ngựa chiến).
  • Động từ: Adorn (trang hoàng), deck out (trang trí lộng lẫy), embellish (tô điểm).
Lưu ý về cách dùng
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, nghi lễ, hoặc văn học để mô tả việc trang trí cho ngựa. ít khi được dùng trong tiếng Anh hiện đại hàng ngày.
  • Khi dùng như động từ, thườngdạng bị động (caparisoned) để mô tả trạng thái của con ngựa.
caparison

The knight's warhorse wore an ornate caparison bearing his family crest.

danh từ
  1. tấm phủ lưng ngựa
  2. đồ trang sức
ngoại động từ
  1. phủ tấm che lên (lưng ngựa)
  2. trang sức

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "caparison"