bard

/bɑ:d/
Học thuật
Thân thiện
bard

A knight's horse wears a richly decorated bard for the royal parade.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà thơ, thi sĩ (cổ văn hoặc trữ tình): Một người sáng tác thơ ca, đặc biệt thơ trữ tình hoặc thơ ca mang tính sử thi, anh hùng ca. Từ này thường gợi liên tưởng đến các nhà thơ cổ đại hoặc trung cổ, đặc biệt những người sáng tác ngâm vịnh các bài ca về lịch sử, truyền thuyết.
    • Ca sĩ hát rong, người hát những bài hát cổ: Một người hát, thường người đi từ nơi này sang nơi khác, chuyên trình diễn những bài hát hoặc câu chuyện bằng thơ nguồn gốc từ truyền thống dân gian hoặc lịch sử.
    • Giáp sắt cho ngựa (cổ): (Nghĩa cổ, ít dùng) Lớp áo giáp bằng kim loại dùng để bảo vệ cho ngựa trong chiến trận.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa nhà thơ/ca sĩ):
    • In ancient Celtic culture, the bard was a revered storyteller and poet. (Trong văn hóa Celtic cổ đại, nhà thơ hát rong một người kể chuyện thi sĩ được tôn kính.)
    • He was celebrated as the bard of the working class. (Ông ấy được tôn vinh như là nhà thơ của giai cấp công nhân.)
    • Shakespeare is often referred to as "the Bard". (Shakespeare thường được gọi là "Đấng Thi nhân".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Bard" (viết hoa): Danh hiệu dùng để chỉ William Shakespeare, nhà thơ nhà viết kịch nổi tiếng người Anh.
    • We are studying a play by the Bard this semester. (Chúng tôi đang học một vở kịch của Đấng Thi nhân trong học kỳ này.)
Biến thể từ gần giống
  • Bardic (tính từ): Thuộc về nhà thơ/bard.
    • The epic poem is written in a bardic style. (Bài thơ sử thi được viết theo phong cách của các thi nhân cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Poet: Nhà thơ.
  • Minstrel: Ca nhạc hát rong (thời trung cổ).
  • Troubadour: Nhà thơ/nhạc hát rong (ở miền nam nước Pháp thời trung cổ).
  • Skald: Nhà thơ sử thi (trong văn hóa Bắc Âu cổ).
bard

A knight's horse wears a richly decorated bard for the royal parade.

danh từ
  1. (thơ ca) thi sĩ, nhà thơ
  2. ca sĩ chuyên hát những bài hát cổ

Idioms

  • the Bard of Avon
    Xếch-xpia
danh từ
  1. giáp (sắt cho) ngựa