dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

capitale

Words Mentioning "capitale"

chữ hoa
cố đô
cực hình
đế đô
hồi kinh
hồi loan
địa đạo
định đô
kẻ chợ
kinh
kinh địa
kinh khuyết
kinh kì
kinh đô
lai kinh
ngóc ngách
nhân
nối liền
đô
đóng đô
đô thành
pháp trường
phủ doãn
phủ thừa
sinh sắc
thành đô
thất thủ
thiên đô
thi hội
thủ đô
thượng kinh
trẩy
tử hình
xây dựng
xây dựng
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...