capitol
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tòa nhà quốc hội (ở Washington D.C.): "capitol" chỉ tòa nhà chính phủ tại thủ đô Hoa Kỳ, nơi Thượng viện và Hạ viện Hoa Kỳ họp.
- Tòa nhà lập pháp tiểu bang: "capitol" cũng dùng để chỉ tòa nhà nơi cơ quan lập pháp của một tiểu bang họp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Capitol building in Washington is a symbol of American democracy. (Tòa nhà Capitol ở Washington là biểu tượng của nền dân chủ Mỹ.)
- The state capitol in Austin is one of the most impressive in the country. (Tòa nhà lập pháp tiểu bang ở Austin là một trong những tòa nhà ấn tượng nhất cả nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the Capitol" (viết hoa): thường dùng riêng để chỉ tòa nhà Quốc hội Hoa Kỳ.
- Protesters gathered at the Capitol to voice their concerns. (Người biểu tình tụ tập tại Capitol để bày tỏ mối quan ngại của họ.)
"state capitol": tòa nhà lập pháp của một tiểu bang cụ thể.
- The state capitol of California is located in Sacramento. (Tòa nhà lập pháp tiểu bang California nằm ở Sacramento.)
Biến thể và từ gần giống
- Capital (n, adj): thủ đô, vốn, viết hoa (từ dễ nhầm lẫn với "capitol").
- Washington D.C. is the capital of the United States. (Washington D.C. là thủ đô của Hoa Kỳ.)
- Please use capital letters for proper nouns. (Vui lòng dùng chữ viết hoa cho danh từ riêng.)
Từ đồng nghĩa
- Government building: tòa nhà chính phủ.
- Legislative building: tòa nhà lập pháp.
- Parliament building: tòa nhà quốc hội (thường dùng cho các nước khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến với "capitol".
Thành ngữ liên quan
- "Capitol Hill": khu vực đồi Capitol ở Washington D.C., thường dùng để chỉ Quốc hội Hoa Kỳ hoặc chính trị Mỹ nói chung.
- The debate on Capitol Hill lasted for hours. (Cuộc tranh luận trên đồi Capitol kéo dài hàng giờ.)