cappuccino
Định nghĩa
Danh từ:
- Cappuccino: Một loại đồ uống cà phê được pha chế từ các phần bằng nhau của cà phê espresso và sữa nóng, thường được phủ lên trên bằng bột quế, nhục đậu khấu và kem tươi.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
"Cappuccino freddo": cappuccino lạnh, một biến thể phổ biến ở Ý, thường được uống vào mùa hè.
- Vào những ngày nóng, tôi thích uống cappuccino freddo thay vì cappuccino nóng.
"Cappuccino decaf": cappuccino không chứa caffeine, dành cho người nhạy cảm với caffeine.
- Anh ấy đặt một cốc cappuccino decaf vì không muốn uống cà phê có caffeine vào buổi tối.
Biến thể và từ gần giống
- Cappuccino (danh từ): Không có biến thể chính thức, nhưng có thể gặp các cách viết sai như "cappucino" (thiếu một chữ "p").
- Cappuccino maker (danh từ ghép): máy pha cappuccino, thiết bị dùng để pha chế loại đồ uống này.
- Chiếc máy pha cappuccino mới của cô ấy rất dễ sử dụng.
Từ đồng nghĩa
- Cà phê sữa: Một loại đồ uống tương tự nhưng có tỷ lệ sữa và cà phê khác (thường là một phần espresso và ba phần sữa nóng).
- Latte: Cũng là cà phê sữa, nhưng có nhiều sữa hơn và ít bọt hơn so với cappuccino.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Order a cappuccino: gọi một cốc cappuccino.
- Cô ấy order một cappuccino và một chiếc bánh sừng bò.
Make a cappuccino: pha một cốc cappuccino.
- Anh ấy học cách make a cappuccino từ một người bạn Ý.
Thành ngữ liên quan
"Cappuccino culture": văn hóa cappuccino, đề cập đến thói quen uống cappuccino, đặc biệt ở các quốc gia phương Tây.
- Ở Ý, cappuccino culture rất mạnh mẽ, và người ta chỉ uống nó vào buổi sáng.
"Cappuccino break": giờ nghỉ uống cappuccino, tương tự như "coffee break" (giờ nghỉ uống cà phê).
- Chúng tôi có một cappuccino break ngắn giữa buổi họp.