caprice

/kə'pri:s/
Học thuật
Thân thiện
caprice

He bought the hat on a caprice.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính thất thường, tính đồng bóng: Hành động hoặc quyết định đột ngột, không có lý do rõ ràng, thường dựa trên cảm xúc hoặc ý thích nhất thời.
    • Ý muốn bất chợt, sự bốc đồng: Một mong muốn hoặc ý tưởng xuất hiện đột ngột thường dẫn đến hành động ngay lập tức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her decision to travel alone was a mere caprice. (Quyết định đi du lịch một mình của ấy chỉ một sự bốc đồng.)
    • The manager's constant caprices made it difficult to plan long-term projects. (Những tính thất thường liên tục của người quản lý khiến việc lập kế hoạch dài hạn trở nên khó khăn.)
    • He bought the expensive painting on a caprice, without thinking about his budget. (Anh ta mua bức tranh đắt tiền theo một ý muốn bất chợt, không nghĩ đến ngân sách của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A victim of caprice": Nạn nhân của sự thất thường.

    • The small company was a victim of the market's caprice. (Công ty nhỏ nạn nhân của sự thất thường của thị trường.)
  • "A sudden caprice": Một sự bốc đồng đột ngột.

    • Acting on a sudden caprice, she booked a flight to Paris. (Hành động theo một sự bốc đồng đột ngột, ấy đã đặt một chuyến bay đến Paris.)
Biến thể từ gần giống
  • Capricious (tính từ): Thất thường, đồng bóng.

    • The capricious weather made planning the picnic impossible. (Thời tiết thất thường khiến việc lên kế hoạch cho buổi ngoại không thể.)
  • Capriccio (danh từ): (Trong âm nhạc) Một bản nhạc tính chất tự do, phóng túng, thể hiện sự thất thường.

Từ đồng nghĩa
  • Impulse: Sự thúc giục, sự bốc đồng.
  • Whim: Ý thích nhất thời.
  • Fancy: Ý thích chợt đến.
  • Vagary: Sự thay đổi khó lường, ý nghĩ kỳ quặc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verbs phổ biến.)

Thành ngữ liên quan
  • At the caprice of (someone/something): Phụ thuộc vào sự thất thường của ai/cái .
    • The fate of the project was at the caprice of the new director. (Số phận của dự án phụ thuộc vào tính thất thường của vị giám đốc mới.)
caprice

He bought the hat on a caprice.

danh từ
  1. tính thất thường, tính đồng bóng
  2. (như) capriccio

Từ đồng nghĩa