impulse

/'impʌls/
Học thuật
Thân thiện
impulse

A child buys a colorful toy on a sudden impulse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thúc đẩy, sự thôi thúc bên trong: Một cảm giác hoặc mong muốn đột ngột, mạnh mẽ thúc giục hành động không cần suy nghĩ kỹ.
    • Sự bốc đồng; hành động bốc đồng: Hành động được thực hiện ngay lập tức dưới ảnh hưởng của sự thôi thúc đột ngột đó.
    • (Vật ) Xung lực: Lực tác dụng trong một khoảng thời gian rất ngắn, làm thay đổi động lượng của một vật.
    • (Sinh học/Điện tử) Xung: Một xung động thần kinh hoặc một tín hiệu điện ngắn, đột ngột.
dụ sử dụng
  • Chỉ sự thôi thúc hoặc hành động bốc đồng:
    • She felt a sudden impulse to call him. ( ấy cảm thấy một sự thôi thúc đột ngột muốn gọi cho anh ta.)
    • He bought the expensive watch on impulse. (Anh ấy mua chiếc đồng hồ đắt tiền một cách bốc đồng.)
  • Chỉ xung lực trong vật :
    • The impulse from the collision changed the car's direction. (Xung lực từ vụ va chạm đã thay đổi hướng đi của chiếc xe.)
  • Chỉ xung động thần kinh:
    • Nerve impulses travel quickly to the brain. (Các xung động thần kinh truyền rất nhanh đến não.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To act on impulse": Hành động theo sự bốc đồng, không kế hoạch trước.
    • He tends to act on impulse, which sometimes gets him into trouble. (Anh ấy xu hướng hành động bốc đồng, điều đôi khi khiến anh gặp rắc rối.)
  • "A man/woman of impulse": Một người hay hành động theo cảm hứng, bốc đồng.
    • As an artist, she is a woman of impulse. ( một nghệ sĩ, ấy một người hành động theo cảm hứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Impulsive (tính từ): Bốc đồng, hấp tấp.
    • His impulsive decision led to unexpected results. (Quyết định bốc đồng của anh ấy dẫn đến những kết quả không ngờ.)
  • Impulsively (trạng từ): Một cách bốc đồng.
    • She impulsively booked a flight to Paris. ( ấy bốc đồng đặt một chuyến bay đến Paris.)
Từ đồng nghĩa
  • Urge (n): Sự thôi thúc mạnh mẽ.
  • Whim (n): Ý thích nhất thời, sở thích bất chợt.
  • Drive (n): Động lực thúc đẩy bên trong.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành với "impulse" với tư cách một động từ. "Impulse" chủ yếu được sử dụng như một danh từ.)

Thành ngữ liên quan
  • Impulse buy/purchase: Món đồ mua một cách bốc đồng.
    • The candy at the checkout counter is designed for impulse buys. (Kẹoquầy tính tiền được thiết kế để khách hàng mua bốc đồng.)
impulse

A child buys a colorful toy on a sudden impulse.

danh từ
  1. sức đẩy tới
    • to give an impulse to trade
      đẩy mạnh việc buôn bán
  2. sự bốc đồng; cơn bốc đồng
    • a man of impulse
      người hay bốc đồng
  3. sự thúc đẩy, sự thôi thúc
  4. (kỹ thuật) xung lực